Minh Khang Phat Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 贱金属锁具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐầU Tư MINH KHANG PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$16.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109898141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8X3AC8 |
| 成立日期 | 2022-01-25 |
| 联系地址 | Shophouse HA11-SP12.89 Vinhomes Ocean Park, Xã Kiêu Kỵ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ MINH KHANG PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH KHANG PHAT INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Hải Âu 11 - SP.12-37 Khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 0978645123 |
| 邮箱 | namnguyen.mkp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $16.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alban Giacomo S.p.A. | 意大利 | 2 | $16.9K | 贱金属锁具零件、其他金属锁 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $176 |
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $221 |
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $533 |
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 其他金属锁 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $134 |
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $700 |
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $104 |
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $485 |
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $33 |
| 2026-04-15 | 贱金属锁具零件 | ALBAN GIACOMO SPA | 意大利 | $33 |