Bai Feng Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 聚丙烯塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì BAI FENG
1
进口笔数
5
出口笔数
$23.0K
进口金额
$15.7K
出口金额
2023-12-29
最近进口
2023-04-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702908969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9T35QQQ |
| 成立日期 | 2020-09-08 |
| 联系地址 | Số 206, Tờ bản đồ số 45, KP.Khánh Tân, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ BAI FENG |
| 企业英文名称 | BAI FENG PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 206, Tờ bản đồ số 45, Khu phố Khánh Tân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84906641789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 741980 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $23.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $15.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.0K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $15.7K | 苯乙烯泡沫塑料板、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-29 | 橡塑挤出机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-12-29 | 橡塑挤出机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-12-29 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-12-29 | 其他橡塑成型机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-29 | 其他橡塑机械 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2023-12-29 | 电力控制板 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $300 |
| 2023-12-29 | 低密度聚乙烯 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2023-12-29 | 橡塑挤出机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-12-29 | 其他电动家用器具 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2023-12-29 | 其他橡塑成型机 | GUANGZHOU BOLIN INTERNATIONAL SUPPLY CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 增塑聚氯乙烯板 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VN | 越南 | $26 |
| 2023-04-14 | 增塑聚氯乙烯板 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VN | 越南 | $93 |
| 2023-04-14 | PVC塑料板材 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VN | 越南 | $752 |
| 2023-04-14 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VN | 越南 | $373 |
| 2023-04-11 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VN | 越南 | $2.6K |
| 2023-03-22 | PVC塑料板材 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VN | 越南 | $26 |
| 2023-03-22 | 增塑聚氯乙烯板 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VN | 越南 | $31 |
| 2023-03-22 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VN | 越南 | $4 |
| 2023-03-22 | 聚丙烯塑料 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VN | 越南 | $220 |
| 2023-03-22 | 增塑聚氯乙烯板 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VN | 越南 | $203 |