Dihana Glass Packaging Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 57 笔 · 主营 玻璃容器
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Bao Bì Thủy Tinh Dihana
57
进口笔数
0
出口笔数
$637.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303802972 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVYNV31H |
| 成立日期 | 2005-05-03 |
| 联系地址 | D6, Khu Dân Cư Phú Nhuận, Đường 659 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ THỦY TINH DIHANA |
| 企业英文名称 | DIHANA GLASS PACKAGING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D6, Khu Dân Cư Phú Nhuận, Đường 659 Đỗ Xuân Hợp, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84961277278 |
| 邮箱 | qui@dihana.com.vn |
| 官网 | www.dihana.com.vn |
| 传真 | 0862558153 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 48 | $485.3K |
| 中国 | 9 | $151.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wellgrow Glass Industry Co., Ltd. | 泰国 | 48 | $485.3K | 玻璃容器、塑料封口件 |
| Wuxi Huapeng Closures Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.1K | 贱金属盖、铁钢罐<50升 |
| Shanghai East Best International Business Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.7K | 非金属永磁体、平衡机 |
近期贸易明细
进口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-15 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $10.1K |
| 2025-06-25 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $9.1K |
| 2025-05-30 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2025-05-29 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $10.1K |
| 2025-03-24 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $10.1K |
| 2025-03-24 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $9.1K |
| 2025-02-27 | 玻璃容器 | WELLGROW GLASS INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $10.1K |
| 2025-02-22 | 贱金属盖 | WUXI HUAPENG CLOSURES CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-02-22 | 贱金属盖 | WUXI HUAPENG CLOSURES CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-02-22 | 贱金属盖 | WUXI HUAPENG CLOSURES CO.,LTD | 中国 | $7.9K |