Linhka Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ LINHKA
61
进口笔数
0
出口笔数
$1.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001211171 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDPU3B9 |
| 成立日期 | 2020-06-03 |
| 联系地址 | Lô B3, KCN Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ LINHKA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B3, KCN Nguyễn Đức Cảnh, Phường Trần Hưng Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986585937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 830130 | 家具锁 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 570292 | 人造机织地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $1.19M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yongkang Zongying Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 38 | $725.8K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Jinhua Chuangjie Commodity Co., Ltd. | 中国 | 10 | $163.8K | 扫帚刷子、植物制扫帚 |
| Shenzhen Youlike Industrial Co., Ltd. | 美国 | 3 | $103.2K | 其他木家具、扫帚刷子 |
| Shenzhen Youlike Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $60.8K | 其他零售药品、其他木家具 |
| Zhejiang Livinghue Houseware Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 扫帚刷子、清洁用布 |
| World Backyard (Shenzhen) Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.2K | 家用缝纫机、其他电动家用器具 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Zhejiang Shuangyuan Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 扫帚刷子、塑料家用制品 |
| Zhongshan City Tianmei Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 贱金属盖 |
| Zhongshan Tianmei Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 贱金属盖、铝制容器≤300升 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $960 |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2026-04-03 | 扫帚刷子 | JINHUA CHUANGJIE COMMODITY CO LTD | 中国 | $1.1K |