HGO VIETNAM INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他户外娱乐设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI HGO VIệT NAM
18
进口笔数
0
出口笔数
$219.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110282967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRHP2BKQ |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Số A13 Lô N9A khu X2A, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HGO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HGO VIET NAM INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số A13 Lô N9A khu X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 0904737676 |
| 邮箱 | nguyendoanhungvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 950450 | 其他游戏机 |
| 420500 | 其他皮革制品 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $219.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD | 中国 | 6 | $98.8K | 玻璃容器、瓷餐具 |
| WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | 5 | $57.3K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 2 | $14.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| SHANGHAI VISTA PACKAGING CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.6K | 玻璃容器、其他测量仪器 |
| HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $13.1K | LED灯具、其他塑料制品 |
| LIAONING XINFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $11.2K | 其他饮用杯、瓷餐具 |
| HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 塑料涂层织物、摩托车及配件 |
| PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | 1 | $3.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-07 | 其他塑料管材 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-07 | 非合成纤维绳网 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $699 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $307 |
| 2026-04-07 | 非合成纤维绳网 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2026-04-07 | 非合成纤维绳网 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $699 |
| 2026-04-07 | 其他塑料管材 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-07 | 非合成纤维绳网 | WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.2K |