HGO VIETNAM INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他户外娱乐设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và THươNG MạI HGO VIệT NAM

18
进口笔数
0
出口笔数
$219.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110282967
企查查编码QVNRHP2BKQ
成立日期2023-03-13
联系地址Số A13 Lô N9A khu X2A, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI HGO VIỆT NAM
企业英文名称HGO VIET NAM INVESTMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số A13 Lô N9A khu X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话0904737676
邮箱nguyendoanhungvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950699其他户外娱乐设备
392690其他塑料制品
950300玩具模型
391739其他塑料管材
392119其他泡沫塑料
950450其他游戏机
420500其他皮革制品
680210彩色小瓦片
680299其他建筑石料
950691体育器材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$219.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YIWU YINA ARTS & CRAFTS CO LTD中国6$98.8K玻璃容器、瓷餐具
WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD中国5$57.3K其他户外娱乐设备、体育器材
SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD中国2$14.4K其他钢铁制品、其他塑料制品
SHANGHAI VISTA PACKAGING CO.,LTD中国1$13.6K玻璃容器、其他测量仪器
HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD中国1$13.1KLED灯具、其他塑料制品
LIAONING XINFENG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国1$11.2K其他饮用杯、瓷餐具
HANGZHOU HEDIANKAI TRADING CO LTD中国1$7.6K塑料涂层织物、摩托车及配件
PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国1$3.7K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07其他塑料制品WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD中国$307
2026-04-07其他塑料管材WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD中国$2.1K
2026-04-07其他塑料制品WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD中国$400
2026-04-07非合成纤维绳网WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD中国$699
2026-04-07其他塑料制品WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD中国$307
2026-04-07非合成纤维绳网WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K
2026-04-07其他塑料制品WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD中国$400
2026-04-07非合成纤维绳网WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD中国$699
2026-04-07其他塑料管材WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD中国$2.1K
2026-04-07非合成纤维绳网WENZHOU RUNBABY PLAYGROUND EQUIPMENT CO LTD中国$1.2K

相关企业 · 同类产品

HGO VIETNAM INVESTMENT & TRADING JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →