BMF Group Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 非棉针织背心

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH BMF GROUP

3
进口笔数
25
出口笔数
$56.5K
进口金额
$902.5K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2025-05-26
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.2K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.6K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.6K · 1 笔出口 $18.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $900 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316211913
企查查编码QVNH7S551W
成立日期2020-03-20
联系地址314 – 316 – 318 Phan Đình Phùng, Phường 01, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BMF GROUP
企业英文名称BMF GROUP COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址314 – 316 – 318 Phan Đình Phùng, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36.009亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
731431镀锌钢丝网

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610429女式非棉针织套装
620442棉质连衣裙
620630女式棉衬衫
620452棉制女裙
080119其他椰子
190219未煮意面
190590其他食品制剂
200819坚果及种子
611090其他针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国3$56.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国10$713.9K
加拿大6$143.7K
新加坡2$29.1K
捷克6$14.9K
比利时1$900

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Josa Metal Products Co., Ltd.中国3$56.5K其他钢铁结构体、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Waggle Golf LLC美国10$713.9K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Rolo Golf & Apparel Inc.加拿大3$81.9K非棉针织背心
Stony Wilds加拿大2$53.8K棉针织T恤及背心、棉针织衬衫
Arteastiq Pte. Ltd.新加坡2$29.1K脱因烘焙咖啡、加糖乳制品
La Femme Mimi s.r.o.捷克6$14.9K女式非棉针织套装、棉质连衣裙
North Golf Apparel加拿大1$8.0K棉针织T恤及背心、非棉针织背心
Beaufort BVBA比利时1$900玩具模型

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-01-10其他钢铁结构体HEBEI JOSA METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$19.6K
2024-12-30其他钢铁结构体HEBEI JOSA METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$19.6K
2024-12-30其他钢铁结构体HEBEI JOSA METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$883
2024-12-30其他钢铁结构体HEBEI JOSA METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$473
2024-10-05镀锌钢丝网HEBEI JOSA METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$15.5K
2024-10-05镀锌钢丝网HEBEI JOSA METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$190
2024-10-05镀锌钢丝网HEBEI JOSA METAL PRODUCTS CO.,LTD中国$310

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-26女式非棉针织套装LA FEMME MIMI S R O捷克$369
2025-05-26女式棉衬衫LA FEMME MIMI S R O捷克$693
2025-05-26棉质连衣裙LA FEMME MIMI S R O捷克$335
2025-05-26棉制女裙LA FEMME MIMI S R O捷克$258
2025-04-03玩具模型BEAUFORTBVBA比利时$600
2025-04-03玩具模型BEAUFORTBVBA比利时$300
2025-01-10非棉针织背心ROLO GOLF & APPAREL INC加拿大$11.0K
2025-01-10非棉针织背心ROLO GOLF & APPAREL INC加拿大$4.2K
2025-01-10非棉针织背心ROLO GOLF & APPAREL INC加拿大$1.8K
2025-01-10非棉针织背心ROLO GOLF & APPAREL INC加拿大$1.3K

相关企业 · 同类产品

BMF Group Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →