North Star Services Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 车轮零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Kỹ Thuật Sao Bắc
3
进口笔数
0
出口笔数
$42.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106077926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XN0P5Y |
| 成立日期 | 2013-01-09 |
| 联系地址 | Km 12 + 500, đường Ngọc Hồi, Xã Vĩnh Quỳnh, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ KỸ THUẬT SAO BẮC |
| 企业英文名称 | NORTH STAR SERVICES TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 12 + 500, đường Ngọc Hồi, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Trong các ngành, nghề có trên không bao gồm: Ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì pháp nhân chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 04368755568 |
| 邮箱 | saobacauto@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870870 | 车轮零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $42.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Venjong Automotive Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.2K | 车轮零件、阀门龙头 |
| Qingdao Maxx Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 阀门龙头、车轮零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-11 | 车轮零件 | KUNSHAN VENJONG AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-09-11 | 车轮零件 | KUNSHAN VENJONG AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-04 | 车轮零件 | KUNSHAN VENJONG AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-05-04 | 车轮零件 | KUNSHAN VENJONG AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-05-04 | 车轮零件 | KUNSHAN VENJONG AUTOMOTIVE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-11-08 | 车轮零件 | QINGDAO MAXX AUTO PARTS CO., LTD | 中国 | $4.7K |
| 2023-11-08 | 车轮零件 | QINGDAO MAXX AUTO PARTS CO LTD | 中国 | $760 |
| 2023-11-08 | 车轮零件 | QINGDAO MAXX AUTO PARTS CO., LTD | 中国 | $6.9K |