KAIWA TRADING & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 3公斤内绿茶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ KAIWA
7
进口笔数
0
出口笔数
$86.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110114063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNS6EQ8 |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | Số nhà 71 phố Nguyễn Quý Đức, Phường Thanh Xuân Bắc, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIWA |
| 企业英文名称 | KAIWA TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 71 phố Nguyễn Quý Đức, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1076 - Sản xuất chè 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02438542824 |
| 邮箱 | bel.le.anhtho@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 7 | $86.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUYAMA TEA PRODUCTS CORP ORATION | 日本 | 1 | $50.4K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| HORII SHICHIMEIEN CO LTD | 日本 | 4 | $25.3K | 3公斤内绿茶、3公斤以上绿茶 |
| Aoi Seicha Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.7K | 3公斤内绿茶、3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 3公斤内绿茶 | HORII SHICHIMEIEN CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 3公斤内绿茶 | HORII SHICHIMEIEN CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 3公斤内绿茶 | HORII SHICHIMEIEN CO LTD | 日本 | $1.9K |
| 2026-02-24 | 3公斤内绿茶 | Aoi Seicha Co., Ltd. | 日本 | $6.4K |
| 2025-12-22 | 3公斤内绿茶 | HORII SHICHIMEIEN CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-12-22 | 3公斤内绿茶 | HORII SHICHIMEIEN CO LTD | 日本 | $794 |
| 2025-12-22 | 3公斤内绿茶 | HORII SHICHIMEIEN CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-12-22 | 3公斤内绿茶 | HORII SHICHIMEIEN CO LTD | 日本 | $4.0K |
| 2025-11-04 | 3公斤内绿茶 | AOI SEICHA CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2025-11-03 | 3公斤内绿茶 | HORII SHICHIMEIEN CO LTD | 日本 | $403 |