TTP Vietnam Technology & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 工业称重机30-5000公斤
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và THươNG MạI TTP VIệT NAM
21
进口笔数
0
出口笔数
$326.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109225499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYPT05NC |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | Số nhà 49, TT28, Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI TTP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TTP VIET NAM TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 49, TT28, Khu Đô Thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84868673689 |
| 邮箱 | phongketoan@tottamphuc.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 56亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 660191 | 伸缩伞 |
| 851610 | 电热水器 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $326.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong ZFX Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $134.5K | 瓷制卫生洁具、金属框架软垫椅 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.6K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Pingxiang City Honghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.4K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| HK De Fu Ying International Trade Ltd. | 中国 | 1 | $24.5K | 瓷制卫生洁具、其他钢铁管件 |
| Ningbo Kadeer Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.5K | 其他电动家用器具、电加热装置 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 1500瓦以下吸尘器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-06-27 | 1500瓦以下吸尘器 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-05-31 | 工业称重机30-5000公斤 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-05-31 | 治疗按摩器具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-04-05 | 其他电动家用器具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-05 | 其他电动家用器具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-04-05 | 喷砂机 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-04-05 | 治疗按摩器具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2024-04-05 | 喷砂机 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-04-05 | 治疗按摩器具 | HONG KONG ZFX TRADING CO LTD | 中国 | $0 |