ASIA TRADING & LOGISTICS CO., LTD.
越南进口商 · 进口 62 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ASIA TRADING & LOGISTICS
62
进口笔数
0
出口笔数
$1.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302139720 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB68NX7D |
| 成立日期 | 2000-11-06 |
| 联系地址 | 23 Phùng Khắc Khoan, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Thương Mại Tiếp Vận Châu á |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Phùng Khắc Khoan P.Đakao, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ giao nhận hàng hóa trong nước và xuất nhập khẩu. Vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ-thủy-hàng không. Đại lý tàu biển và môi giới hàng hải. Dịch vụ tư vấn đầu tư trong và ngoài nước. Dịch vụ thương mại. Khai thuê hải quan. Mua bán nông-lâm-thủy-hải sản, hàng thủ công mỹ nghệ, thực phẩm công nghệ. |
| 电话 | +842838230153 |
| 传真 | 8230155 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 081340 | 其他干果 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 50 | $1.34M |
| 中国 | 11 | $564.4K |
| 委内瑞拉 | 1 | $40.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pride Agro Fresh LLP | 印度 | 34 | $755.8K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| Shreeya Dhaanvanti Export LLP | 印度 | 16 | $584.7K | 干辣椒、鲜洋葱青葱 |
| Jining New Silk Road Food Co., Ltd. | 中国 | 7 | $344.1K | 鲜大蒜、鲜梨 |
| Laiwu Manhing Vegetables & Fruits Corporation | 中国 | 2 | $118.5K | 整姜、鲜大蒜 |
| Shandong Goodfarmer International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.8K | 鲜大蒜、整姜 |
| Zhangzhou Landgiven Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.0K | 葡萄柚和柚子、鲜大蒜 |
| MANDALA IMPORT & EXPORT INC | 委内瑞拉 | 1 | $40.0K | 干绿豆 |
近期贸易明细
进口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他干果 | Shreeya Dhaanvanti Export LLP | 印度 | $25.2K |
| 2026-07-29 | 其他干果 | Shreeya Dhaanvanti Export LLP | 印度 | $25.2K |
| 2026-07-29 | 其他干果 | Shreeya Dhaanvanti Export LLP | 印度 | $25.2K |
| 2026-07-28 | 其他干果 | Shreeya Dhaanvanti Export LLP | 印度 | $25.2K |
| 2026-07-28 | 其他干果 | Shreeya Dhaanvanti Export LLP | 印度 | $25.2K |
| 2026-07-27 | 鲜洋葱青葱 | Pride Agro Fresh LLP | 印度 | $38.5K |
| 2026-07-23 | 鲜洋葱青葱 | Pride Agro Fresh LLP | 印度 | $67.2K |
| 2026-07-23 | 鲜洋葱青葱 | Pride Agro Fresh LLP | 印度 | $72.2K |
| 2026-07-16 | 其他含油籽仁 | Shreeya Dhaanvanti Export LLP | 印度 | $48.6K |
| 2026-07-16 | 鲜洋葱青葱 | Pride Agro Fresh LLP | 印度 | $20.5K |