Zheng Xing Vietnam Mechanical Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY MóC ZHENG XING VIệT NAM
13
进口笔数
13
出口笔数
$196.0K
进口金额
$269.4K
出口金额
2025-09-10
最近进口
2025-09-15
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901028346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3V0927 |
| 成立日期 | 2018-01-29 |
| 联系地址 | Thôn Hồng Thái, Xã Lạc Hồng, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC ZHENG XING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ZHENG XING VIET NAM MECHANICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hồng Thái, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4221 - Xây dựng công trình điện 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842213788276 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $196.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $269.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $157.8K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Chengtai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.1K | 360度挖掘机、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Top Textiles Ltd. | 越南 | 8 | $216.3K | 其他硫酸盐、烧碱溶液 |
| Risun Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $28.6K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Polygruimer Plastic Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-10 | 其他橡塑机械 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2025-07-14 | 其他风扇 | PINGXIANG SHUNYI IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-12-23 | 电力控制板 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-23 | 非玻塑灯具零件 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2024-12-23 | 电力控制板 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-12-23 | 电力控制板 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-23 | 电力控制板 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-23 | 电力控制板 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $650 |
| 2024-12-23 | 电力控制板 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-11-29 | 混合机 | PINGXIANG SHUNXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $980 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 其他橡塑机械 | POLYGRUIMER PLASTIC INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-09-12 | 其他橡塑机械 | POLYGRUIMER PLASTIC INDUSTRY (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-07-22 | 其他风扇 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9.4K |
| 2024-11-28 | 其他塑料包装制品 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $25.4K |
| 2024-11-27 | 其他塑料包装制品 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $25.4K |
| 2024-07-29 | 其他风扇 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9.6K |
| 2024-07-26 | 其他风扇 | RISUN TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $9.6K |
| 2024-07-19 | 其他塑料包装制品 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $15.2K |
| 2024-07-18 | 其他塑料包装制品 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $15.2K |
| 2024-04-25 | 其他塑料包装制品 | TOP TEXTILES LTD | 越南 | $25.8K |