Huyen Trang Import Export Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 簇绒化纤地毯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU HUYềN TRANG
78
进口笔数
0
出口笔数
$1.89M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108601574 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS0THP5T |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | Số 11 ngõ 58 Đường Thanh Bình, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU HUYỀN TRANG |
| 企业英文名称 | HUYEN TRANG IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngõ 58 Đường Thanh Bình, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học |
| 电话 | +84339668999 |
| 邮箱 | khothamhuyentrang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $1.70M |
| 印度尼西亚 | 4 | $142.4K |
| 泰国 | 2 | $46.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Linkun Hongyuan Carpet Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.09M | 簇绒化纤地毯、其他纺织铺地制品 |
| Shandong Futeer New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $284.6K | 簇绒化纤地毯 |
| PT Rainbow Indah Carpet | 印度尼西亚 | 4 | $142.4K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Jiangsu Yinli New Material Co., Ltd. | 中国 | 8 | $134.3K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| Shandong Futeer Carpet Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.0K | 簇绒化纤地毯、其他纺织铺地制品 |
| Hangzhou Texlandia Textile Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.3K | 簇绒化纤地毯 |
| Westwools International Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $46.3K | 簇绒化纤地毯、簇绒地毯 |
| Shanghai STEP New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.4K | 尼龙簇绒地毯、簇绒化纤地毯 |
| Qingdao Orient Sanda Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.0K | 簇绒化纤地毯、尼龙簇绒地毯 |
| KSDS Logistic GD Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-30 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-30 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-30 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-03-30 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-30 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-30 | 簇绒化纤地毯 | HUBEI LINKUN HONGYUAN CARPET CO LTD | 中国 | $438 |