Hiroshaki Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 其他离心泵

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HIROSHAKI VIệT NAM

0
进口笔数
54
出口笔数
$0
进口金额
$314.1K
出口金额
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0109969191
企查查编码QVNXHUDFV5
成立日期2022-04-18
联系地址Số 16 Tiên Hội, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HIROSHAKI VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 16 Tiên Hội, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
电话0936033641
邮箱hiroshakivn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841370其他离心泵
841459其他风扇
841590空调机零件
853710电力控制板
848180阀门龙头
271019非轻质石油
392690其他塑料制品
731512钢铁铰接链
841430制冷压缩机
85011037.5瓦以下电机

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$301.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南54$314.1K烧碱溶液、其他塑料包装制品

近期贸易明细

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16非轻质石油SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$3.8K
2026-03-13LED灯SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-03-13其他离心泵SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$201
2026-03-13非液体温度计SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$81
2026-03-13空调机零件SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-03-13750W以下直流电机SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$288
2026-03-13制冷压缩机SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-03-13其他离心泵SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$757
2026-03-13LED灯具SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$527
2026-03-13LED灯SHIN ETSU MAGNETIC MATERIALS VIETNAM CO LTD越南$863

相关企业 · 同类产品

Hiroshaki Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →