Truong Thinh Hanoi Construction & Commercial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 铝箔

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Trường Thịnh Hà Nội

154
进口笔数
0
出口笔数
$11.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $871.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $181.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $302.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $269.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $159.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $177.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $377.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $345.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $187.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $433.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $150.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $175.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $214.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $301.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $544.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $201.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $192.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $444.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $366.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $243.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $241.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $328.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $871.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $329.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $528.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $58.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $330.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $134.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $181.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $302.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $269.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $159.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $172.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $177.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $377.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $345.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $187.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $433.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $150.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $175.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $214.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $301.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $544.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $201.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $192.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $444.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $366.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $243.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $105.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $241.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $328.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $155.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $181.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $871.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $156.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $329.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $85.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $528.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106469708
企查查编码QVNP20F6H3
成立日期2014-02-27
联系地址Số 25, ngách 148/35, khu Quốc Bảo, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH HÀ NỘI
企业英文名称TRUONG THINH HA NOI CONSTRUCTION AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 25, ngách 148/35, khu Quốc Bảo, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84972557689
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760719铝箔
392062PET塑料片材
8477908477机器零件
760711铝箔
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392590其他塑料建材
847720橡塑挤出机
847780其他橡塑机械
847982混合机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国154$11.34M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Baililai Decorative Material Co., Ltd.中国31$2.96M铝箔、铝合金板材
Dongxing Yuxing Import & Export Trading Co., Ltd.中国31$2.67M铝箔、自粘塑料片
Dongxing Yuanyang Import & Export Trade Co., Ltd.中国14$1.13M铝箔、自粘塑料片
Zibo Liya Decoration Material Co., Ltd.中国13$920.7K铝箔、铝箔
Sanmen United Building Materials Co., Ltd.中国7$707.6K铝箔、铝板/片
Taizhou City Aoren Trading Co., Ltd.中国6$582.0K铝箔、铝箔
Taizhou Lanlvlian Import & Export Co., Ltd.中国4$461.9K铝箔
Zhejiang Unite New Material Technology Co., Ltd.中国4$370.6K铝箔
Yiwu Yinli Import & Export Co., Ltd.中国8$186.0K其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd.中国5$168.4K钢化安全玻璃、PET塑料片材

近期贸易明细

进口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28铝箔ZHEJIANG UNITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.3K
2026-04-28铝箔ZHEJIANG UNITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$66.4K
2026-04-28铝箔ZHEJIANG UNITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$18.3K
2026-04-28铝箔ZHEJIANG UNITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$18.3K
2026-04-28铝箔ZHEJIANG UNITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$66.4K
2026-04-28铝箔ZHEJIANG UNITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$12.3K
2026-04-24铝箔DONGXING YUXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$95.3K
2026-04-24铝箔DONGXING YUXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$95.3K
2026-04-07铝箔DONGXING YUXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$71.7K
2026-04-07铝箔DONGXING YUXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$71.7K

相关企业 · 同类产品

Truong Thinh Hanoi Construction & Commercial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →