Truong Thinh Hanoi Construction & Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 154 笔 · 主营 铝箔
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Xây Dựng Trường Thịnh Hà Nội
154
进口笔数
0
出口笔数
$11.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106469708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP20F6H3 |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | Số 25, ngách 148/35, khu Quốc Bảo, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG THỊNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | TRUONG THINH HA NOI CONSTRUCTION AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25, ngách 148/35, khu Quốc Bảo, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84972557689 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760719 | 铝箔 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 760711 | 铝箔 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $11.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Baililai Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.96M | 铝箔、铝合金板材 |
| Dongxing Yuxing Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.67M | 铝箔、自粘塑料片 |
| Dongxing Yuanyang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.13M | 铝箔、自粘塑料片 |
| Zibo Liya Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 13 | $920.7K | 铝箔、铝箔 |
| Sanmen United Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 7 | $707.6K | 铝箔、铝板/片 |
| Taizhou City Aoren Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $582.0K | 铝箔、铝箔 |
| Taizhou Lanlvlian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $461.9K | 铝箔 |
| Zhejiang Unite New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $370.6K | 铝箔 |
| Yiwu Yinli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $186.0K | 其他印刷品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Wuxi Zhenyu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $168.4K | 钢化安全玻璃、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZHEJIANG UNITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZHEJIANG UNITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.4K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZHEJIANG UNITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZHEJIANG UNITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.3K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZHEJIANG UNITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $66.4K |
| 2026-04-28 | 铝箔 | ZHEJIANG UNITE NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 铝箔 | DONGXING YUXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $95.3K |
| 2026-04-24 | 铝箔 | DONGXING YUXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $95.3K |
| 2026-04-07 | 铝箔 | DONGXING YUXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $71.7K |
| 2026-04-07 | 铝箔 | DONGXING YUXING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $71.7K |