Viet Nam Aiwa Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 125W以下风扇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MITSUMARU THAILAND
22
进口笔数
0
出口笔数
$209.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-13
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109031849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3A06K5B |
| 成立日期 | 2019-12-18 |
| 联系地址 | Số 45 phố Khương Trung, Phường Khương Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MITSUMARU THAILAND |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0968836999 |
| 邮箱 | aiwavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 20 | $188.5K |
| 孟加拉国 | 1 | $14.0K |
| 中国 | 1 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.A.S. International Co., Ltd. | 泰国 | 20 | $188.5K | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Walton Hi-Tech Industries PLC | 英国 | 1 | $14.0K | 冷藏冷冻组合机、家用冰箱 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.0K | 其他塑料制品、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-13 | 其他风扇 | Walton Hi-Tech Industries PLC | 孟加拉国 | $14.0K |
| 2025-03-18 | 125W以下风扇 | S.A.S. International Co., Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2025-03-18 | 125W以下风扇 | S.A.S. International Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2025-03-18 | 125W以下风扇 | S.A.S. International Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2025-03-18 | 125W以下风扇 | S.A.S. International Co., Ltd. | 泰国 | $7.3K |
| 2025-03-18 | 125W以下风扇 | S.A.S. International Co., Ltd. | 泰国 | $5.2K |
| 2025-03-18 | 125W以下风扇 | S.A.S. International Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2025-02-10 | 125W以下风扇 | S.A.S. International Co., Ltd. | 泰国 | $7.3K |
| 2025-02-10 | 125W以下风扇 | S.A.S. International Co., Ltd. | 泰国 | $8.6K |
| 2025-02-10 | 125W以下风扇 | S.A.S. International Co., Ltd. | 泰国 | $8.6K |