AVIATION SYSTEMS INTEGRATION CORP ORATION
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TíCH HợP Hệ THốNG HàNG KHôNG
13
进口笔数
0
出口笔数
$200.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-06
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110368886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKU505C |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Số 25-27 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FRONTROW TECHNOLOGY INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | VHM GREENTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25-27 Nguyễn Khắc Hiếu, Phường Ba Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | 02422339933 |
| 邮箱 | inspired@asicorp.tech |
| 官网 | asicorp.tech |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $63.7K |
| 德国 | 3 | $60.3K |
| 斯洛伐克 | 2 | $45.1K |
| 西班牙 | 2 | $18.3K |
| 日本 | 2 | $8.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $4.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECHMOTIONS PTE LTD | 新加坡 | 6 | $100.9K | 非CRT电脑显示器、通信设备 |
| SUNTECH TRADING & INVESTMENT CO LTD | 斯洛伐克 | 2 | $45.1K | 液压发动机、数据处理机 |
| IHSE GMBH ASIA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | 1 | $32.9K | 通信设备 |
| REVTEK PTE LTD | 新加坡 | 2 | $11.9K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
| Avi Marine Cyber Technology Co., Ltd. | 德国 | 1 | $7.7K | 通信设备零件 |
| EIZO TECHNOLOGIES GMBH | 德国 | 1 | $2.0K | 非CRT电脑显示器、非CRT显示器 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 通信设备 | SUNTECH TRADING & INVESTMENT CO LTD | 斯洛伐克 | $2.1K |
| 2025-12-19 | 数据处理机 | SUNTECH TRADING & INVESTMENT CO LTD | 斯洛伐克 | $43.0K |
| 2025-09-30 | 通信设备 | TECHMOTIONS PTE LTD | 西班牙 | $3.7K |
| 2025-03-25 | 非CRT显示器 | TECHMOTIONS PTE LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-03-25 | 通信设备 | TECHMOTIONS PTE LTD | 西班牙 | $14.6K |
| 2024-12-31 | 非CRT电脑显示器 | TECHMOTIONS PTE LTD | 中国 | $56.5K |
| 2024-12-24 | 非CRT电脑显示器 | TECHMOTIONS PTE LTD | 德国 | $19.7K |
| 2024-12-18 | 头戴耳机及耳塞 | TECHMOTIONS PTE LTD | 罗马尼亚 | $4.6K |
| 2024-12-16 | 非CRT显示器 | REVTEK PTE LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-10-01 | 非CRT电脑显示器 | REVTEK PTE LTD | 日本 | $1.0K |