M BEAUTIE TRADING PRODUCING CO LTD
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI M BEAUTIE
28
进口笔数
0
出口笔数
$249.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316810360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGA4TM7 |
| 成立日期 | 2021-04-16 |
| 联系地址 | 41 đường số 13, ấp 2, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI M BEAUTIE |
| 企业英文名称 | M BEAUTIE TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 đường số 13, ấp 2, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979817237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
| 821210 | 剃刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $131.1K |
| 泰国 | 4 | $69.4K |
| 中国 | 4 | $36.0K |
| 土耳其 | 1 | $13.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | 18 | $124.1K | 棉絮制品、其他口腔卫生产品 |
| PERM POON PATANA INDUSTRY CO LTD | 斯里兰卡 | 4 | $69.4K | 棉絮制品、其他絮胎制品 |
| NINGBO HAWARD RAZOR CO LTD | 中国 | 4 | $36.0K | 剃刀、安全剃刀刀片 |
| SAITVIN TEKSTIL SAIIIAYM TICARET AS | 土耳其 | 1 | $13.3K | 棉絮制品 |
| CONG TY TNHH HEIWA MEDIC VIET NAM | 越南 | 1 | $7.0K | 棉絮制品、卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-27 | 棉絮制品 | PERM POON PATANA INDUSTRY CO LTD | 泰国 | $12.8K |
| 2025-08-29 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-08-29 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-29 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $732 |
| 2025-08-27 | 棉絮制品 | CONG TY TNHH HEIWA MEDIC VIET NAM | 越南 | $4.2K |
| 2025-08-27 | 棉絮制品 | CONG TY TNHH HEIWA MEDIC VIET NAM | 越南 | $2.1K |
| 2025-08-27 | 棉絮制品 | CONG TY TNHH HEIWA MEDIC VIET NAM | 越南 | $732 |
| 2025-08-20 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $732 |
| 2025-08-20 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2025-08-20 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |