Thu Phat Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 393 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THư PHáT
393
进口笔数
0
出口笔数
$19.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107775514 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN55JCQ8V |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | Số 20A Ngõ 22, đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THƯ PHÁT |
| 企业英文名称 | THU PHAT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20A Ngõ 22, đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84946471283 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 291719 | 其他无环多元羧酸 |
| 291733 | 芳香族多元羧酸 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 291739 | 其他芳香多元酸 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 291720 | 多羧酸 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 291732 | 芳香多元酸 |
| 292800 | 肼羟胺衍生物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 324 | $13.93M |
| 中国 | 20 | $1.97M |
| 泰国 | 23 | $1.65M |
| 马来西亚 | 21 | $1.58M |
| 中国台湾 | 3 | $83.1K |
| 韩国 | 2 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Payal Polyplast Pvt. Ltd. | 印度 | 291 | $12.08M | 其他化学制剂、其他芳香多元酸 |
| PayPal Polyplast Pvt. Ltd. | 印度 | 33 | $1.85M | 其他化学制剂、其他无环多元羧酸 |
| Zhuhai Unicizers Industrial Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.67M | 其他芳香多元酸、芳香族多元羧酸 |
| UPC Chemicals (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 20 | $1.58M | 芳香多元酸、芳香族多元羧酸 |
| AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $1.56M | 初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物 |
| Taizhou Union Chemical Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $239.8K | 芳香族多元羧酸、其他芳香多元酸 |
| Troy Siam Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $90.8K | 零售杀菌剂、配制催干剂 |
| UPC TECHNOLOGY CORP ORATION.,LTD | 中国台湾 | 3 | $83.1K | 多羧酸 |
| TRICON DRY CHEMICALS, LLC | 美国 | 1 | $57.8K | 初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯 |
| LG Chem, Ltd. | 韩国 | 2 | $5.5K | ABS共聚物、初级形态聚氯乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 393)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他芳香多元酸 | Zhongshan Unicizers Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-12 | 其他化学制剂 | Payal Polyplast Pvt. Ltd. | 印度 | $78.0K |
| 2026-06-12 | 其他化学制剂 | Payal Polyplast Pvt. Ltd. | 印度 | $30.4K |
| 2026-06-12 | 其他化学制剂 | Payal Polyplast Pvt. Ltd. | 印度 | $78.0K |
| 2026-06-10 | 其他化学制剂 | Payal Polyplast Pvt. Ltd. | 印度 | $88.0K |
| 2026-05-14 | 其他化学制剂 | Payal Polyplast Pvt. Ltd. | 印度 | $15.2K |
| 2026-05-14 | 其他化学制剂 | Payal Polyplast Pvt. Ltd. | 印度 | $20.8K |
| 2026-05-08 | 初级形态聚氯乙烯 | AGC Vinythai Public Co., Ltd. | 泰国 | $82.2K |
| 2026-05-07 | 其他化学制剂 | Payal Polyplast Pvt. Ltd. | 印度 | $91.7K |
| 2026-05-04 | 其他化学制剂 | Payal Polyplast Pvt. Ltd. | 印度 | $18.3K |