Thu Phat Production & Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 393 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI THư PHáT

393
进口笔数
0
出口笔数
$19.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.89M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $266.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $267.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $247.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $489.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $387.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $323.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $655.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $337.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $554.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $307.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $540.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $439.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $439.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $350.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $606.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $193.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $704.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $831.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $888.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $555.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $415.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $579.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $801.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $348.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $468.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $907.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.89M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $266.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $276.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $266.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $267.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $247.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $489.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $387.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $175.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $71.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $323.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $655.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $337.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $554.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $307.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $540.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $439.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $119.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $439.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $350.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $606.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $193.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $704.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $831.9K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $888.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $555.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $415.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $579.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $801.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $348.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $468.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $907.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.89M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $266.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $276.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107775514
企查查编码QVN55JCQ8V
成立日期2017-03-24
联系地址Số 20A Ngõ 22, đường Tả Thanh Oai, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THƯ PHÁT
企业英文名称THU PHAT PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20A Ngõ 22, đường Tả Thanh Oai, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84946471283
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
291719其他无环多元羧酸
291733芳香族多元羧酸
390410初级形态聚氯乙烯
291739其他芳香多元酸
380892零售杀菌剂
291720多羧酸
321100配制催干剂
291732芳香多元酸
292800肼羟胺衍生物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度324$13.93M
中国20$1.97M
泰国23$1.65M
马来西亚21$1.58M
中国台湾3$83.1K
韩国2$5.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Payal Polyplast Pvt. Ltd.印度291$12.08M其他化学制剂、其他芳香多元酸
PayPal Polyplast Pvt. Ltd.印度33$1.85M其他化学制剂、其他无环多元羧酸
Zhuhai Unicizers Industrial Co., Ltd.中国15$1.67M其他芳香多元酸、芳香族多元羧酸
UPC Chemicals (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚20$1.58M芳香多元酸、芳香族多元羧酸
AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国19$1.56M初级形态聚氯乙烯、环氧衍生物
Taizhou Union Chemical Industry Co., Ltd.中国3$239.8K芳香族多元羧酸、其他芳香多元酸
Troy Siam Co., Ltd.泰国4$90.8K零售杀菌剂、配制催干剂
UPC TECHNOLOGY CORP ORATION.,LTD中国台湾3$83.1K多羧酸
TRICON DRY CHEMICALS, LLC美国1$57.8K初级形态聚氯乙烯、高密度聚乙烯
LG Chem, Ltd.韩国2$5.5KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯

近期贸易明细

进口(共 393)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16其他芳香多元酸Zhongshan Unicizers Industrial Co., Ltd.中国$2.0K
2026-06-12其他化学制剂Payal Polyplast Pvt. Ltd.印度$78.0K
2026-06-12其他化学制剂Payal Polyplast Pvt. Ltd.印度$30.4K
2026-06-12其他化学制剂Payal Polyplast Pvt. Ltd.印度$78.0K
2026-06-10其他化学制剂Payal Polyplast Pvt. Ltd.印度$88.0K
2026-05-14其他化学制剂Payal Polyplast Pvt. Ltd.印度$15.2K
2026-05-14其他化学制剂Payal Polyplast Pvt. Ltd.印度$20.8K
2026-05-08初级形态聚氯乙烯AGC Vinythai Public Co., Ltd.泰国$82.2K
2026-05-07其他化学制剂Payal Polyplast Pvt. Ltd.印度$91.7K
2026-05-04其他化学制剂Payal Polyplast Pvt. Ltd.印度$18.3K

相关企业 · 同类产品

Thu Phat Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →