South East Asia Production Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 仪器滤光片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Hỗ TRợ SảN XUấT ĐôNG NAM á

17
进口笔数
3
出口笔数
$96.8K
进口金额
$1.8K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2023-10-17
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $38.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $277 · 1 笔2023-11进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $948 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $277 · 1 笔2023-11进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $870 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $296 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $948 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101239965
企查查编码QVNW04QV5T
成立日期2008-05-10
联系地址Số 621, Đường Huỳnh Tấn Phát, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỖ TRỢ SẢN XUẤT ĐÔNG NAM Á
企业英文名称SOUTH EAST ASIA PRODUCTION SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842837738668
邮箱ngoctu969@yahoo.com
官网pspsvietnam.com
传真0837738678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本83.0722亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900220仪器滤光片
731210钢绞线缆
850440静止变流器
853710电力控制板
760820铝合金管
852859非CRT显示器
8536101000伏以下保险丝
853650其他电气开关
853949紫外线红外线灯
853951LED灯具及模块

出口

HS 编码产品
852859非CRT显示器
900220仪器滤光片
900691照相机零件
900699闪光装置零件
901090照相设备零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国10$68.8K
英国4$24.1K
美国1$3.6K
新加坡1$200
瑞典1$90
中国1$60

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$1.5K
加拿大1$277

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Cine Pte. Ltd.新加坡12$72.7K仪器滤光片、照相机零件
International Productions Services Ltd.加拿大1$20.0K已装配物镜
B&H Photo Video美国2$3.7K存储单元、固态存储设备
Movietech Ag德国1$380钢绞线缆
FXLION Electronic Co., Ltd.中国1$60静止变流器、锂离子电池

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Clint Lealos美国2$1.5K照相机零件、闪光装置零件
Mr. Pattick Mugosa加拿大1$277非CRT显示器、仪器滤光片

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05仪器滤光片NEW CINE PTE LTD德国$948
2025-09-18其他非显像管显示器B & H PHOTO VIDEO美国$3.6K
2025-09-12紫外线红外线灯NEW CINE PTE LTD德国$2.4K
2024-11-11电力控制板NEW CINE PTE LTD德国$296
2024-10-22已装配物镜INTERNATIONAL PRODUCTIONS SERVICES LTD英国$20.0K
2024-06-27铝合金管NEW CINE PTE LTD德国$650
2024-06-27铝合金管NEW CINE PTE LTD德国$1.1K
2024-05-20LED灯具及模块NEW CINE PTE LTD德国$38.1K
2024-02-05仪器滤光片NEW CINE PTE LTD英国$870
2024-01-30仪器滤光片NEW CINE PTE LTD德国$1.0K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-10-17仪器滤光片MR. PATTICK MUGOSA.加拿大$44
2023-10-17其他非显像管显示器MR. PATTICK MUGOSA.加拿大$102
2023-10-17照相设备零件MR. PATTICK MUGOSA.加拿大$131
2023-08-03照相机零件CLINT LEALOS美国$300
2023-08-03照相机零件CLINT LEALOS美国$300
2023-08-03照相机零件CLINT LEALOS美国$400
2023-08-02闪光装置零件CLINT LEALOS美国$500

相关企业 · 同类产品

South East Asia Production Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →