Minh Hai International Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 金属建筑配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Quốc Tế Minh Hải
10
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102233518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB4AS1G6 |
| 成立日期 | 2007-04-24 |
| 联系地址 | Số nhà 15B, ngõ 161, tổ 29, phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ MINH HẢI |
| 企业英文名称 | MINH HAI INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15B, ngõ 161, Tổ 10, phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 02438281199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 830130 | 家具锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 7 | $1.42M |
| 韩国 | 2 | $72.8K |
| 泰国 | 1 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Singate International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $828.1K | 非轻质石油、人造人体部件 |
| Singate International Pte., Ltd. | 土耳其 | 4 | $595.9K | 其他塑料建材、塑料配件 |
| Hyundai Materials Japan Corp. | 日本 | 2 | $72.8K | 非轻质石油、其他煤焦油 |
| TVM Trading Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $25.0K | 非轻质石油、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 非轻质石油 | HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP ORATION | 韩国 | $31.6K |
| 2025-09-11 | 非轻质石油 | HYUNDAI MATERIALS JAPAN CORP ORATION | 韩国 | $41.2K |
| 2023-10-07 | 铝合金型材 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 土耳其 | $55.4K |
| 2023-10-07 | 铝合金型材 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 土耳其 | $5.0K |
| 2023-10-07 | 铝合金型材 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 土耳其 | $11.6K |
| 2023-10-07 | 铝合金型材 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 土耳其 | $1.3K |
| 2023-10-07 | 铝合金型材 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 土耳其 | $9.7K |
| 2023-10-07 | 铝合金型材 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 土耳其 | $63.6K |
| 2023-10-07 | 非泡沫橡胶密封件 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 土耳其 | $950 |
| 2023-10-07 | 铝合金型材 | SINGATE INTERNATIONAL PTE LTD | 土耳其 | $59.1K |