Hoang Huan Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 334 笔 · 主营 木制餐具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HOàNG HUâN

116
进口笔数
334
出口笔数
$5.38M
进口金额
$7.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $608.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.9K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2023-09进口 $108.5K · 3 笔出口 $154.9K · 8 笔2023-10进口 $225.3K · 5 笔出口 $192.1K · 11 笔2023-11进口 $119.3K · 2 笔出口 $256.8K · 13 笔2023-12进口 $107.8K · 2 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-01进口 $444.4K · 2 笔出口 $608.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 6 笔2024-03进口 $119.7K · 2 笔出口 $144.1K · 7 笔2024-04进口 $62.0K · 1 笔出口 $91.5K · 5 笔2024-05进口 $164.6K · 4 笔出口 $217.2K · 10 笔2024-06进口 $188.1K · 3 笔出口 $175.3K · 8 笔2024-07进口 $81.0K · 3 笔出口 $165.4K · 9 笔2024-08进口 $120.8K · 2 笔出口 $163.4K · 8 笔2024-09进口 $119.7K · 2 笔出口 $185.5K · 9 笔2024-10进口 $170.0K · 4 笔出口 $168.3K · 8 笔2024-11进口 $51.6K · 2 笔出口 $217.8K · 9 笔2024-12进口 $110.9K · 4 笔出口 $122.0K · 6 笔2025-01进口 $92.9K · 2 笔出口 $142.6K · 7 笔2025-02进口 $155.5K · 5 笔出口 $166.2K · 8 笔2025-03进口 $180.5K · 4 笔出口 $220.8K · 9 笔2025-04进口 $120.8K · 2 笔出口 $228.8K · 8 笔2025-05进口 $141.8K · 4 笔出口 $192.7K · 8 笔2025-06进口 $62.7K · 1 笔出口 $195.0K · 8 笔2025-07进口 $46.8K · 2 笔出口 $202.2K · 9 笔2025-08进口 $280.9K · 6 笔出口 $121.8K · 7 笔2025-09进口 $70.1K · 2 笔出口 $107.7K · 5 笔2025-10进口 $138.0K · 4 笔出口 $221.0K · 9 笔2025-11进口 $125.4K · 2 笔出口 $169.3K · 7 笔2025-12进口 $46.9K · 3 笔出口 $297.3K · 7 笔2026-01进口 $367.1K · 7 笔出口 $230.2K · 10 笔2026-02进口 $59.4K · 1 笔出口 $122.2K · 6 笔2026-03进口 $122.9K · 5 笔出口 $155.6K · 8 笔2026-04进口 $123.2K · 1 笔出口 $209.8K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $59.9K · 1 笔出口 $18.4K · 1 笔2023-09进口 $108.5K · 3 笔出口 $154.9K · 8 笔2023-10进口 $225.3K · 5 笔出口 $192.1K · 11 笔2023-11进口 $119.3K · 2 笔出口 $256.8K · 13 笔2023-12进口 $107.8K · 2 笔出口 $30.0K · 2 笔2024-01进口 $444.4K · 2 笔出口 $608.5K · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.7K · 6 笔2024-03进口 $119.7K · 2 笔出口 $144.1K · 7 笔2024-04进口 $62.0K · 1 笔出口 $91.5K · 5 笔2024-05进口 $164.6K · 4 笔出口 $217.2K · 10 笔2024-06进口 $188.1K · 3 笔出口 $175.3K · 8 笔2024-07进口 $81.0K · 3 笔出口 $165.4K · 9 笔2024-08进口 $120.8K · 2 笔出口 $163.4K · 8 笔2024-09进口 $119.7K · 2 笔出口 $185.5K · 9 笔2024-10进口 $170.0K · 4 笔出口 $168.3K · 8 笔2024-11进口 $51.6K · 2 笔出口 $217.8K · 9 笔2024-12进口 $110.9K · 4 笔出口 $122.0K · 6 笔2025-01进口 $92.9K · 2 笔出口 $142.6K · 7 笔2025-02进口 $155.5K · 5 笔出口 $166.2K · 8 笔2025-03进口 $180.5K · 4 笔出口 $220.8K · 9 笔2025-04进口 $120.8K · 2 笔出口 $228.8K · 8 笔2025-05进口 $141.8K · 4 笔出口 $192.7K · 8 笔2025-06进口 $62.7K · 1 笔出口 $195.0K · 8 笔2025-07进口 $46.8K · 2 笔出口 $202.2K · 9 笔2025-08进口 $280.9K · 6 笔出口 $121.8K · 7 笔2025-09进口 $70.1K · 2 笔出口 $107.7K · 5 笔2025-10进口 $138.0K · 4 笔出口 $221.0K · 9 笔2025-11进口 $125.4K · 2 笔出口 $169.3K · 7 笔2025-12进口 $46.9K · 3 笔出口 $297.3K · 7 笔2026-01进口 $367.1K · 7 笔出口 $230.2K · 10 笔2026-02进口 $59.4K · 1 笔出口 $122.2K · 6 笔2026-03进口 $122.9K · 5 笔出口 $155.6K · 8 笔2026-04进口 $123.2K · 1 笔出口 $209.8K · 9 笔

工商档案

企业注册号0901018517
企查查编码QVNKDQD4E0
成立日期2017-09-05
联系地址Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG HUÂN
企业英文名称HOANG HUAN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thanh Xá, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên
经营范围1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话+84989553491
邮箱hoanghuantt.91@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441990木制餐具
481950纸制包装容器
480591未涂布纸≤150克
482390其他纸制品
392329非乙烯塑料袋
481920非瓦楞折叠盒
442199其他木制品
390530聚乙烯醇
392190非泡沫塑料片
842290机械零件

出口

HS 编码产品
441990木制餐具
442199其他木制品
481950纸制包装容器
390530聚乙烯醇
392190非泡沫塑料片
392329非乙烯塑料袋
441912木制餐具
480591未涂布纸≤150克
481920非瓦楞折叠盒
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南73$4.43M
中国45$947.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本327$6.80M
越南3$524.9K
萨尔瓦多3$109.2K
墨西哥1$36.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanagi Products Co., Ltd.越南68$4.22M木制餐具、其他木制品
Hunan Deik Industry Co., Ltd.中国10$431.3K未涂布纸≤150克、其他纸制品
Yanagi Products Co., Ltd.日本5$429.7K木制餐具、非瓦楞折叠盒
Dalian Sando Packaging Co., Ltd.中国16$158.2K纸制包装容器、未涂布纸≤150克
Dalian Konghai International Trading Co., Ltd.中国1$38.6K木制餐具、机械零件
Hoang Huan Production and Trading Co., Ltd.越南1$36.2K机械零件
Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd.中国7$34.8K聚乙烯袋、纸制包装容器
Dalian Senda Packaging Co., Ltd.韩国2$19.0K纸制包装容器、非乙烯塑料袋
Zhejiang Soulyam Machinery Co., Ltd.中国1$13.9K包装机械、灌装封口机
SUNXUE中国3$610非乙烯塑料袋、纸制包装容器

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yanagi Products Co., Ltd.日本327$6.80M木制餐具、其他木制品
Yanagi Products Co., Ltd.越南3$524.9K木制餐具、其他木制品
Toyo Foods Boeki, S.A. de C.V.萨尔瓦多2$73.5K木制餐具
Toyo Foods Boeki, S.A. de C.V.墨西哥1$36.8K其他食品制剂、木制餐具
Toyo Foods Boeki萨尔瓦多1$35.7K木制餐具

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.越南$61.6K
2026-04-29木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.越南$61.6K
2026-03-31纸制包装容器DALIAN SANDA PACKAGING CO LTD中国$3.0K
2026-03-31纸制包装容器DALIAN SANDA PACKAGING CO LTD中国$541
2026-03-25木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.越南$59.4K
2026-03-17非乙烯塑料袋SUNXUE中国$259
2026-03-12非乙烯塑料袋DALIAN ZHIDINGFENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD中国$364
2026-03-06木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.越南$59.4K
2026-02-10木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.越南$59.4K
2026-01-27木制餐具YANAGI PRODUCTS CO LTD越南$59.4K

出口(共 334)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$8.6K
2026-04-24木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$13.5K
2026-04-24木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-24木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$2.8K
2026-04-24木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$9.0K
2026-04-24木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$1.1K
2026-04-24木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$17.1K
2026-04-24木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$1.8K
2026-04-20木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$13.2K
2026-04-18木制餐具Yanagi Products Co., Ltd.日本$40.3K

相关企业 · 同类产品

Hoang Huan Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →