Hoang Huan Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 334 笔 · 主营 木制餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HOàNG HUâN
116
进口笔数
334
出口笔数
$5.38M
进口金额
$7.47M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901018517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDQD4E0 |
| 成立日期 | 2017-09-05 |
| 联系地址 | Thôn Thanh Xá, Xã Nghĩa Hiệp, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HOÀNG HUÂN |
| 企业英文名称 | HOANG HUAN PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thanh Xá, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989553491 |
| 邮箱 | hoanghuantt.91@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441990 | 木制餐具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 390530 | 聚乙烯醇 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 441912 | 木制餐具 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $4.43M |
| 中国 | 45 | $947.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 327 | $6.80M |
| 越南 | 3 | $524.9K |
| 萨尔瓦多 | 3 | $109.2K |
| 墨西哥 | 1 | $36.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | 68 | $4.22M | 木制餐具、其他木制品 |
| Hunan Deik Industry Co., Ltd. | 中国 | 10 | $431.3K | 未涂布纸≤150克、其他纸制品 |
| Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | 5 | $429.7K | 木制餐具、非瓦楞折叠盒 |
| Dalian Sando Packaging Co., Ltd. | 中国 | 16 | $158.2K | 纸制包装容器、未涂布纸≤150克 |
| Dalian Konghai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.6K | 木制餐具、机械零件 |
| Hoang Huan Production and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $36.2K | 机械零件 |
| Dalian Zhidingfeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $34.8K | 聚乙烯袋、纸制包装容器 |
| Dalian Senda Packaging Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.0K | 纸制包装容器、非乙烯塑料袋 |
| Zhejiang Soulyam Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.9K | 包装机械、灌装封口机 |
| SUNXUE | 中国 | 3 | $610 | 非乙烯塑料袋、纸制包装容器 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | 327 | $6.80M | 木制餐具、其他木制品 |
| Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $524.9K | 木制餐具、其他木制品 |
| Toyo Foods Boeki, S.A. de C.V. | 萨尔瓦多 | 2 | $73.5K | 木制餐具 |
| Toyo Foods Boeki, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $36.8K | 其他食品制剂、木制餐具 |
| Toyo Foods Boeki | 萨尔瓦多 | 1 | $35.7K | 木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $61.6K |
| 2026-04-29 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $61.6K |
| 2026-03-31 | 纸制包装容器 | DALIAN SANDA PACKAGING CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-31 | 纸制包装容器 | DALIAN SANDA PACKAGING CO LTD | 中国 | $541 |
| 2026-03-25 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $59.4K |
| 2026-03-17 | 非乙烯塑料袋 | SUNXUE | 中国 | $259 |
| 2026-03-12 | 非乙烯塑料袋 | DALIAN ZHIDINGFENG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | $364 |
| 2026-03-06 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $59.4K |
| 2026-02-10 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 越南 | $59.4K |
| 2026-01-27 | 木制餐具 | YANAGI PRODUCTS CO LTD | 越南 | $59.4K |
出口(共 334)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $13.5K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $17.1K |
| 2026-04-24 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-20 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $13.2K |
| 2026-04-18 | 木制餐具 | Yanagi Products Co., Ltd. | 日本 | $40.3K |