Gia Loc TN Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 90 笔 · 主营 纺织染色助剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIA LộC TN
90
进口笔数
3
出口笔数
$2.39M
进口金额
$85.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-31
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315307651 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCTX9VKN |
| 成立日期 | 2018-10-05 |
| 联系地址 | Số 16 Đường C22, Khu K300 Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIA LỘC TN |
| 企业英文名称 | GIA LOC TN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16 Đường C22, Khu K300 Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908834253 |
| 邮箱 | lieunguyen@gialamexim.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 281111 | 氢氟酸 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 340241 | 阳离子表面活性剂 |
| 282619 | 其他氟化物 |
| 291521 | 乙酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340242 | 非离子表面活性剂 |
| 282619 | 其他氟化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 90 | $2.39M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 24 | $516.6K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 12 | $440.5K | 硝酸类、乙酸 |
| Guangdi Maoming Chemical Co., Ltd. | 中国 | 12 | $311.6K | 连二亚硫酸钠、亚硫酸钠 |
| Guangdong Dasen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $168.7K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Hunan NHY Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 6 | $142.4K | 其他酶制剂 |
| Zhejiang Kefeng Silicone Co., Ltd. | 中国 | 4 | $119.7K | 初级硅氧烷、非离子表面活性剂 |
| Dymatic Chemicals Inc. | 中国 | 4 | $114.8K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Qingdao Lifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $104.3K | 二氯甲烷、三聚氰胺化合物 |
| Jiangxi Desheng Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.5K | 其他阴离子表面活性剂、纺织染色助剂 |
| Shanghai Asian Wings Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.4K | 人造纤维无纺布70-150克、家具配件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fengyuan India Private Ltd. | 印度 | 1 | $79.2K | 氢氟酸、其他氟盐 |
| Vietnam Aoxiang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.4K | 碳酸钠、固体烧碱 |
近期贸易明细
进口(共 90)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 连二亚硫酸钠 | GUANGDI MAOMING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-29 | 连二亚硫酸钠 | GUANGDI MAOMING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.2K |
| 2026-04-24 | 乙酸 | SHANGHAI KOJIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-24 | 乙酸 | SHANGHAI KOJIN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-14 | 氢氟酸 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-14 | 氢氟酸 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $27.9K |
| 2026-04-11 | 非离子表面活性剂 | ZHEJIANG KEFENG SILICONE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-11 | 非离子表面活性剂 | ZHEJIANG KEFENG SILICONE CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-09 | 纺织染色助剂 | GLOBAL CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-04-09 | 纺织染色助剂 | GLOBAL CHEMICALS (CHINA) CO LTD | 中国 | $21.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他氟化物 | FENGYUAN INDIA PRIVATE LTD | — | $79.2K |
| 2024-06-19 | 非离子表面活性剂 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $3.2K |
| 2024-06-12 | 非离子表面活性剂 | VIETNAM AOXIANG NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | $3.2K |