Anh Khoa Gia Lai Mineral Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Khoáng Sản Anh Khoa Gia Lai
4
进口笔数
20
出口笔数
$53.8K
进口金额
$260.6K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2025-04-08
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900691422 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5NY6CX |
| 成立日期 | 2010-02-09 |
| 联系地址 | 160 Lê Duẩn, Phường Trà Bá, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHOÁNG SẢN ANH KHOA GIA LAI |
| 企业英文名称 | ANH KHOA GIA LAI MINERAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 160 Lê Duẩn, Phường Hội Phú, Gia Lai |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $53.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $209.8K |
| 哥伦比亚 | 1 | $18.2K |
| 北马其顿 | 1 | $17.1K |
| 塞尔维亚 | 1 | $10.4K |
| 中国台湾 | 1 | $5.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Tina Stone Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.7K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Xiamen Sunroad Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 切割大理石、简单切割花岗岩 |
| ZH Net Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他钢铁制品、加工大理石制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemstone DOO | 越南 | 4 | $80.1K | 花岗岩制品 |
| OLI-ONIKS DOOEL | 越南 | 1 | $36.5K | 花岗岩制品 |
| Radish Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 7 | $35.6K | 花岗岩制品、天然石材铺路石 |
| Interstone LLC | 越南 | 1 | $30.4K | 花岗岩制品 |
| Inversiones Kahe S.A.S. | 哥伦比亚 | 1 | $18.2K | 加强石制瓦片、非办公金属家具 |
| OLI-ONIKS DOOEL | 北马其顿 | 1 | $17.1K | 花岗岩制品 |
| Mei Zhang Imports S.R.L. | 越南 | 1 | $15.8K | 花岗岩制品 |
| Gemstone d.o.o. | 塞尔维亚 | 1 | $10.4K | 花岗岩制品 |
| Euro Graniti ZTR | 越南 | 1 | $9.2K | 花岗岩制品 |
| CUG LLC | 越南 | 2 | $7.5K | 花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 简单切割花岗岩 | XIAMEN TINA STONE CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-12-23 | 简单切割花岗岩 | XIAMEN TINA STONE CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2024-11-19 | 加工大理石制品 | ZH NET ENTERPRISE LTD | 中国 | $11.5K |
| 2024-06-03 | 加工大理石制品 | XIAMEN SUNROAD IND & TRA CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-06-03 | 加工大理石制品 | XIAMEN SUNROAD IND & TRA CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-06-03 | 加工大理石制品 | XIAMEN SUNROAD IND & TRA CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-06-03 | 加工大理石制品 | XIAMEN SUNROAD IND & TRA CO LTD | 中国 | $169 |
| 2024-06-03 | 加工大理石制品 | XIAMEN SUNROAD IND & TRA CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-08 | 花岗岩制品 | GEMSTONE DOO | 越南 | $720 |
| 2025-04-08 | 花岗岩制品 | GEMSTONE DOO | 越南 | $3.6K |
| 2025-04-08 | 花岗岩制品 | GEMSTONE DOO | 越南 | $19.9K |
| 2025-04-08 | 花岗岩制品 | GEMSTONE DOO | 越南 | $851 |
| 2024-10-01 | 花岗岩制品 | GEMSTONE DOO | 越南 | $1.5K |
| 2024-10-01 | 花岗岩制品 | GEMSTONE DOO | 越南 | $23.8K |
| 2024-08-16 | 花岗岩制品 | RADISH ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2024-07-24 | 花岗岩制品 | RADISH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $5.2K |
| 2024-07-18 | 花岗岩制品 | RADISH ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2024-07-18 | 天然石材铺路石 | RADISH ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $202 |