Tan Phat Production Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他针叶木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và XâY DựNG TấN PHáT
3
进口笔数
0
出口笔数
$197.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108895370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBRR3VKR |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Số nhà 45 xóm Đình, thôn Hạ, Xã Liên Trung, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG TẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TAN PHAT PRODUCTION TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 45 xóm Đình, thôn Hạ, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84978686979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440719 | 其他针叶木 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $197.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phengxay Processing Wood Plant | 老挝 | 3 | $197.3K | 6mm以上木材、其他针叶木 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 其他针叶木 | PHENGXAY PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $10.9K |
| 2024-01-19 | 其他加工木材 | PHENGXAY PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $658 |
| 2024-01-19 | 其他加工木材 | PHENGXAY PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $7.4K |
| 2024-01-19 | 其他加工木材 | PHENGXAY PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $11.6K |
| 2024-01-19 | 6mm以上木材 | PHENGXAY PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $10.8K |
| 2023-10-08 | 其他加工木材 | PHENGXAY PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $12.3K |
| 2023-10-08 | 其他加工木材 | PHENGXAY PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $7.9K |
| 2023-10-08 | 其他针叶木 | PHENGXAY PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $1.2K |
| 2023-10-08 | 其他加工木材 | PHENGXAY PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $364 |
| 2023-10-08 | 其他加工木材 | PHENGXAY PROCESSING WOOD PLANT | 老挝 | $5.9K |