C&T Power Vietnam Mfg. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI C&T POWER VIệT NAM
3
进口笔数
9
出口笔数
$24.2K
进口金额
$51.4K
出口金额
2024-10-11
最近进口
2024-07-24
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109693955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBMYK47A |
| 成立日期 | 2021-07-05 |
| 联系地址 | Số nhà 6 ngách 67 ngõ 466 Ngô Gia Tự, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI C&T POWER VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | C&T POWER VIETNAM MANUFACTURING TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6 Ngách 65 Ngõ 466 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84936402888 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850163 | 375-750千伏安交流发电机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $8.7K |
| 越南 | 2 | $6.1K |
| 美国 | 1 | $4.7K |
| 日本 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $51.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.7K | 其他纸废料、其他塑料制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.8K | 750W以下直流电机、工业电炉 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 牵引式空压机、其他气泵 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 5 | $28.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Chitwing Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Daesin Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-11 | 375-750千伏安交流发电机 | CONG TY TNHH DAESIN | 美国 | $4.7K |
| 2024-09-24 | 375-750千伏安交流发电机 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2023-09-13 | 带接头绝缘电线 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-09-13 | 375-750千伏安交流发电机 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2023-09-13 | 375-750千伏安交流发电机 | CHITWING PRECISION TECH VIET NAM CO LTD | 印度 | $8.7K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-24 | 液体过滤机械 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2024-07-24 | 内燃机滤油器 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $154 |
| 2024-07-24 | 内燃机滤油器 | Daesin Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2024-07-16 | 其他化学制剂 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $59 |
| 2024-07-16 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $103 |
| 2024-07-16 | 内燃机滤油器 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $154 |
| 2024-07-16 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $214 |
| 2024-07-16 | 零售清洁粉剂 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $119 |
| 2024-07-16 | 内燃机滤油器 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $63 |
| 2024-04-25 | 375-750千伏安交流发电机 | CONG TY TNHH DAESIN | 越南 | $19.3K |