Petrocom Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PETROCOM
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$1.27M
出口金额
—
最近进口
2025-01-14
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110118050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY01W67T |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Tầng 12, tòa nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PETROCOM |
| 企业英文名称 | PETROCOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, tòa nhà Diamond Flower, số 48 Lê Văn Lương, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84899832657 |
| 邮箱 | infopetro@petrocom.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 381900 | 液压油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841410 | 真空泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 381190 | 其他油类添加剂 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 12 | $1.27M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paritet Trade | 俄罗斯 | 1 | $430.1K | 其他钢铁制品、其他离心泵 |
| ASTON-M | 俄罗斯 | 5 | $228.0K | 真空泵、其他钢铁制品 |
| Southern Software Co., LLC | 俄罗斯 | 1 | $170.6K | 存储单元 |
| Yuzhnaya Softvernaya Kompaniya | 俄罗斯 | 1 | $170.3K | 自动数据处理机处理部件、存储单元 |
| ATK | 俄罗斯 | 2 | $158.9K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| ZN Snabzhenie | 俄罗斯 | 1 | $64.0K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| NPK SmarteKh | 俄罗斯 | 1 | $50.2K | 非CRT电脑显示器、液压油 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-14 | 其他钢铁制品 | ASTON-M | 俄罗斯 | $3.7K |
| 2025-01-14 | 其他钢铁制品 | ASTON-M | 俄罗斯 | $6.3K |
| 2024-12-22 | 阀门龙头 | ATK | 俄罗斯 | $16.7K |
| 2024-09-11 | 真空泵 | ASTON-M | 俄罗斯 | $28.7K |
| 2024-08-21 | 真空泵 | ASTON-M | 俄罗斯 | $23.3K |
| 2024-08-21 | 阀门龙头 | ATK | 俄罗斯 | $142.2K |
| 2024-04-22 | 传动轴及曲柄 | ASTON-M | 俄罗斯 | $104.0K |
| 2024-01-12 | 其他钢铁制品 | Paritet Trade | 俄罗斯 | $78.8K |
| 2024-01-12 | 泵零件 | Paritet Trade | 俄罗斯 | $220.7K |
| 2024-01-12 | 传动部件 | Paritet Trade | 俄罗斯 | $26.3K |