G2T TECHNOLOGY SOLUTIONS & CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他建筑石料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xây Dựng & Giải Pháp Công Nghệ G2t
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$8.1K
出口金额
—
最近进口
2026-05-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106630989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNP9M4Y |
| 成立日期 | 2014-09-04 |
| 联系地址 | Số 10, ngách 102/67 Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty Cổ Phần Phát Triển Xây Dựng & Giải Pháp Công Nghệ G2t |
| 企业英文名称 | G2T TECHNOLOGY SOLUTIONS & CONSTRUCTION DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, ngách 102/67 Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84917399446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $8.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 照相机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-28 | 瓷制卫生洁具 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $642 |
| 2026-05-28 | 其他钢铁制品 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-05-28 | 其他钢铁制品 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $130 |
| 2026-05-28 | 瓷制卫生洁具 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $780 |
| 2026-05-28 | 瓷制卫生洁具 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-28 | 其他建筑石料 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $378 |
| 2026-05-28 | 其他建筑石料 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-05-21 | 瓷制卫生洁具 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-05-21 | 其他钢铁制品 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $260 |
| 2026-05-21 | 其他建筑石料 | Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $126 |