HD Viet Nam Color Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 未锻轧铝合金
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KIM LOạI MàU HĐ VIệT NAM
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$5.52M
出口金额
—
最近进口
2025-04-18
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109543614 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVWCN4D |
| 成立日期 | 2021-03-09 |
| 联系地址 | Số 88 Tây Sơn, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI MÀU HĐ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HD VIET NAM COLOR METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 Tây Sơn, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4940 - Vận tải đường ống |
| 电话 | +84868664114 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $5.42M |
| 越南 | 1 | $100.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yueqiao Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.85M | 未锻轧铝合金、塑料卷轴 |
| Zhongfa Service Trading Ltd. | 中国 | 3 | $639.3K | 未锻轧铝合金、木制座椅 |
| Sichuan Huahang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $552.7K | 未锻轧铝合金 |
| Guangxi Chirui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $411.8K | 未锻轧铝合金 |
| Guangxi Lin Gang International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 4 | $317.4K | 未锻轧铝合金、鲜榴莲 |
| Foshan Wan Hong Renewable Resources Developments Co., Ltd. | 中国 | 2 | $306.2K | 未锻轧铝合金 |
| Foshan Huayue Integrity Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $218.3K | 未锻轧铝合金 |
| Guangdong Yuejinying Recycling Material Co., Ltd. | 越南 | 1 | $100.9K | 铜合金条杆、其他铜合金 |
| Ningbo CSHJ International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $58.7K | 未锻轧铝合金 |
| Guangdong Yuejinying Recycling Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $46.9K | 铜废料、铜铸件 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN WAN HONG RENEWABLE RESOURCES DEVELOPMENTS CO LTD | 中国 | $73.6K |
| 2024-12-25 | 未锻轧锌合金 | TAIZHOU WEIGUDE TRADING CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2024-08-13 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN HUAYUE INTEGRITY TRADE CO LTD | 中国 | $54.4K |
| 2024-08-13 | 未锻轧铝合金 | FOSHAN HUAYUE INTEGRITY TRADE CO LTD | 中国 | $54.5K |
| 2024-08-10 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $81.2K |
| 2024-07-22 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $77.8K |
| 2024-07-16 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $79.0K |
| 2024-06-28 | 未锻轧铝合金 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $215.8K |
| 2024-06-27 | 未锻轧铝合金 | ZHONGFA SERVICE TRADING LTD | 中国 | $211.1K |
| 2024-06-26 | 未锻轧铝合金 | GUANGXI LIN GANG INTERNATIONAL SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $79.5K |