ACC VIET NAM TRADING & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 塑料装饰品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Kỹ Thuật Acc Việt Nam
2
进口笔数
0
出口笔数
$2.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104237719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3YAK1Y |
| 成立日期 | 2009-11-03 |
| 联系地址 | Biệt thự LC-SL83 Lô 49-14 Khu đô thị mới Nam An Khánh (Vinhomes Thăng Long), Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT ACC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACC VIET NAM TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Biệt thự LC-SL83 Lô 49-14 Khu đô thị mới Nam An Khánh (Vinhomes Thăng Long), Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | +842463280288 |
| 邮箱 | acc8898@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | 2 | $2.0K | 其他电子IC、智能手机 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-13 | 塑料装饰品 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $9 |
| 2023-09-13 | 塑料装饰品 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $9 |
| 2023-09-13 | 塑料装饰品 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $49 |
| 2023-09-13 | 塑料装饰品 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $128 |
| 2023-09-13 | 塑料装饰品 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $73 |
| 2023-09-13 | 塑料装饰品 | SAMSUNG ELECTRONICS CO LTD | 韩国 | $9 |
| 2023-09-13 | 塑料装饰品 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $65 |
| 2023-09-13 | 塑料装饰品 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $64 |
| 2023-09-13 | 塑料装饰品 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $22 |
| 2023-09-13 | 塑料装饰品 | SAMSUNG ELECTRONICS | 韩国 | $83 |