Quoc Viet Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Quốc Việt
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$31.7K
出口金额
—
最近进口
2024-09-20
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901425724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWY7PV9 |
| 成立日期 | 2011-09-14 |
| 联系地址 | Số 21 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ QUỐC VIỆT |
| 企业英文名称 | QUOC VIET TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 đường Nguyễn Đức Cảnh, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84912221011 |
| 邮箱 | buibaviet@gmail.com |
| 官网 | qvc.vn |
| 传真 | 0912221011 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $31.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innovation Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $25.6K | 其他钢铁制品、其他钢铁结构体 |
| Plastic Metal Tai Hing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.0K | 存储单元、通信设备 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 通信设备 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $221 |
| 2024-09-20 | 绝缘电线 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2024-09-20 | 其他电路开关装置 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $25 |
| 2024-09-20 | 其他电视摄像机 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $793 |
| 2024-09-20 | 单功能打印机 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2024-09-20 | 绝缘电线 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2024-09-20 | 通信设备 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $320 |
| 2024-09-20 | 单功能打印机 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $231 |
| 2024-09-20 | 绝缘电线 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $737 |
| 2024-09-20 | 通信设备 | INNOVATION PRECISION VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |