Loc Troi Agricultural Products Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP NôNG SảN LộC TRờI
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$12.32M
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602129605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJCAT84 |
| 成立日期 | 2020-08-29 |
| 联系地址 | Số 23 Hà Hoàng Hổ, Phường Mỹ Xuyên, Thành phố Long Xuyên, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP NÔNG SẢN LỘC TRỜI |
| 企业英文名称 | LOC TROI AGRICULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 23 Hà Hoàng Hổ, Phường Long Xuyên, An Giang |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 电话 | 02963731353 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 4,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $9.72M |
| 新加坡 | 15 | $1.44M |
| 菲律宾 | 2 | $905.0K |
| 波兰 | 1 | $155.0K |
| 荷兰 | 1 | $22.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Perum Bulog | 印度尼西亚 | 2 | $9.72M | 冻去骨牛肉、碾磨大米 |
| Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $1.44M | 碾磨大米、碎米 |
| Planters Products, Inc. | 菲律宾 | 2 | $905.0K | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| Rol Ryz Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $155.0K | 糙米、碾磨大米 |
| ALEXANDER MCK TRADE | 1 | $36.2K | 碾磨大米 | |
| SW FOOD INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $31.1K | 碾磨大米 |
| Liroy B.V. | 荷兰 | 1 | $22.3K | 小麦粉、其他食品制剂 |
| Growers Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $15.0K | 碾磨大米、制备面食 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $15.5K |
| 2026-06-29 | 碾磨大米 | Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $13.2K |
| 2026-06-26 | 碾磨大米 | Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $15.5K |
| 2026-06-23 | 碾磨大米 | Liroy B.V. | 荷兰 | $5.4K |
| 2026-06-23 | 碾磨大米 | ALEXANDER MCK TRADE | — | $36.2K |
| 2026-06-23 | 碾磨大米 | Liroy B.V. | 荷兰 | $17.0K |
| 2026-06-18 | 碾磨大米 | Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $22.0K |
| 2026-06-18 | 碾磨大米 | Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.4K |
| 2026-06-17 | 碾磨大米 | Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $7.4K |
| 2026-06-17 | 碾磨大米 | Wilmar Rice Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $36.6K |