NTCOM CO LTD
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ntcom
16
进口笔数
0
出口笔数
$88.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-05
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107407687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU1K536G |
| 成立日期 | 2016-04-25 |
| 联系地址 | Số 2 Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NTCOM |
| 企业英文名称 | NTCOM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Hoàng Ngọc Phách, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02466755558 |
| 邮箱 | info@ntcomvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $78.0K |
| 美国 | 3 | $10.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BEIJING YATAI HUAHENG TECHNOLOGY CO .. LTD | 中国 | 2 | $33.9K | 通信设备 |
| INMIDAS TECHNOLOGY CORP | 中国 | 5 | $25.9K | 通信设备 |
| CRED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 4 | $15.8K | 通信设备零件、数据处理机 |
| VECTOR ELECTRONICS & TECHNOLOGY INC | 美国 | 2 | $6.7K | 电力控制板、塑料封口件 |
| JASPER ELECTRONICS | 美国 | 2 | $6.2K | 静止变流器 |
| SHENZHEN AERECH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $480 | 通信设备、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 通信设备零件 | CRED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-05 | 通信设备零件 | CRED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-05 | 通信设备零件 | CRED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-05 | 通信设备零件 | CRED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-06 | 通信设备零件 | CRED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $456 |
| 2026-01-06 | 通信设备零件 | CRED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $344 |
| 2026-01-06 | 通信设备零件 | CRED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-01-06 | 通信设备零件 | CRED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $159 |
| 2026-01-06 | 绝缘电线 | CRED TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $516 |
| 2025-12-23 | 其他塑料制品 | VECTOR ELECTRONICS & TECHNOLOGY INC | 美国 | $118 |