DUC TRI DEVELOPMENT INVESTMENT CORP ORATION

越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他高压电路装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Đức Trí

31
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $527.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $645 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $527.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $407 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $175.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $645 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $527.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $11.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $144.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $407 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $175.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306043360
企查查编码QVNR4G2XXV
成立日期2008-10-01
联系地址85 Thống Nhất, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỨC TRÍ
企业英文名称DUC TRI DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址85 Thống Nhất, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
电话+842838497727
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853590其他高压电路装置
400942带配件增强橡胶管
760820铝合金管
820340手工工具
853540高压电涌抑制器
854710陶瓷绝缘配件
854720塑料绝缘配件
903033电测仪表

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国19$604.4K
德国10$369.4K
波兰4$92.0K
奥地利1$15.0K
印度1$9.4K
瑞士1$756

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡30$1.09M其他电路开关装置、电器装置零件
HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD中国1$5.7K精炼铜板、衬背铜箔

近期贸易明细

进口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他高压电路装置TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$10.2K
2026-04-21其他高压电路装置TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$3.5K
2026-04-21其他高压电路装置TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$6.3K
2026-04-21其他高压电路装置TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$10.2K
2026-04-21其他高压电路装置TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$34.2K
2026-04-21其他高压电路装置TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$17.7K
2026-04-21其他高压电路装置TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$16.0K
2026-04-21其他高压电路装置TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$34.2K
2026-04-21其他高压电路装置TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$3.5K
2026-04-21其他高压电路装置TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD中国$17.7K

相关企业 · 同类产品

DUC TRI DEVELOPMENT INVESTMENT CORP ORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →