DUC TRI DEVELOPMENT INVESTMENT CORP ORATION
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phát Triển Đức Trí
31
进口笔数
0
出口笔数
$1.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306043360 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4G2XXV |
| 成立日期 | 2008-10-01 |
| 联系地址 | 85 Thống Nhất, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN ĐỨC TRÍ |
| 企业英文名称 | DUC TRI DEVELOPMENT INVESTMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 85 Thống Nhất, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | +842838497727 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 820340 | 手工工具 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $604.4K |
| 德国 | 10 | $369.4K |
| 波兰 | 4 | $92.0K |
| 奥地利 | 1 | $15.0K |
| 印度 | 1 | $9.4K |
| 瑞士 | 1 | $756 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 30 | $1.09M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| HUAZHENG ELECTRIC MFG BOADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.7K | 精炼铜板、衬背铜箔 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $17.7K |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-21 | 其他高压电路装置 | TYCO ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $17.7K |