Dai Duong Science & Technology Equipments Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khoa Học Kỹ Thuật Đại Dương
3
进口笔数
0
出口笔数
$75.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0101802722 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8NMGCG |
| 成立日期 | 2005-09-28 |
| 联系地址 | 1 B2 - Số 51 phố Cảm Hội, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT ĐẠI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | DAI DUONG SCIENCE AND TECHNOLOGY EQUIPMENTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1 B2 - Số 51 phố Cảm Hội, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Kinh doanh hoá mỹ phẩm; - Dịch vụ lắp ráp, sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì và cho thuê các máy móc, thiết bị, vật tư Công ty kinh doanh; - Mua bán ô tô, xe máy và các phụ tùng thay thế; - Buôn bán máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ ngành điện, điện tử, điện lạnh, tin học, viễn thông, công nghệ thông tin, đo lường, kiểm chuẩn, thiết bị ngoại vi, âm thanh, ánh sáng, thiết bị điều khiển tự động, thang máy, hệ thống thông tin liên lạc, camera quan sát, hệ thống phòng chống đột nhập, phòng cháy chữa cháy; - Dịch vụ giao nhận, vận tải hàng hoá và vận chuyển hành khách bằng ô tô; - Sản xuất và mua bán các sản phẩm nhựa, cao su, thuỷ tinh, chất dẻo, các loại hoá chất (Trừ hoá chất Nhà nước cấm); - Tư vấn và cung cấp các giải pháp công nghệ, chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực y tế, công nghệ thông tin, khoa học kỹ thuật, công nghiệp, nông nghiệp, thuỷ hải sản; - Sản xuất, mua bán máy móc, thiết bị, vật tư, dụng cụ phục vụ ngành y tế, trường học, thí nghiệm, nghiên cứu khoa học, công nghiệp, nông nghiệp (Không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y), thuỷ hải sản; - Đại lý mua, đại lý bán, đại lý ký gửi hàng hóa. Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. "CẤP LẠI MÃ SỐ DN TỪ ĐKKD SỐ: 0102022407 DO PHÒNG ĐKKD - SỞ KẾ HOẠCH VÀ ĐẦU TƯ TP HÀ NỘI CẤP NGÀY 28/09/2005" 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912419075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 310540 | 磷酸一铵肥料 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $75.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $75.5K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-04 | 其他乙烯聚合物 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2023-07-04 | 其他丙烯酸聚合物 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-07-03 | 工业清洁制剂 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-03 | 造纸染色剂 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-07-03 | 非纺织润滑剂 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-07-03 | 造纸染色剂 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-07-03 | 造纸染色剂 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2023-04-25 | 其他乙烯聚合物 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2023-04-04 | 其他润滑剂 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-04-04 | 磷酸一铵肥料 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $1.6K |