Lamy Development Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他非酒精饮料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN LAMY

73
进口笔数
0
出口笔数
$2.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $358.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $216.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $188.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $195.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $358.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $81.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $216.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $176.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $117.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $188.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $12.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $67.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $135.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $84.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $195.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $72.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $358.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107169979
企查查编码QVN412G02P
成立日期2015-12-07
联系地址Số 477, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN LAMY
企业英文名称LAMY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 42, Ngõ 70 Phố Hưng Thịnh, Lô N15D, Khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话02466533330
邮箱delamy.jsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本260亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220299其他非酒精饮料
210690其他食品制剂
200899其他加工水果
170490糖果
121120人参根
071239干杂蘑菇

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国73$2.91M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Po Cheon Ginseng Farmer Association韩国22$1.04M其他非酒精饮料、其他食品制剂
KS Corp.韩国14$577.2K高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物
KS Corporation Co., Ltd.韩国13$438.8K其他鲜蘑菇、人参根
Pioneer Trading Co., Ltd.韩国6$279.3K其他鲜蘑菇、人参根
KS CORP CO., LTD4$214.7K其他非酒精饮料
KS Corp. Ltd.韩国5$211.3K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Agricultural Corporation Ghnatural Co., Ltd.韩国7$123.4K其他非酒精饮料、其他食品制剂
KN HEALTHCARE CO., LTD1$14.2K其他非酒精饮料
AGRICULTURAL CORP GHNATURAL CO.,LTD1$11.5K其他非酒精饮料

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04其他非酒精饮料KS CORP CO., LTD韩国$35.0K
2026-04-04其他非酒精饮料KS CORP CO., LTD韩国$35.0K
2026-04-03其他非酒精饮料PIONEER TRADING CO., LTD韩国$55.9K
2026-04-03其他非酒精饮料PIONEER TRADING CO., LTD韩国$55.9K
2026-04-02其他食品制剂PO CHEON GINSENG FARMER ASSOCIATION韩国$2.6K
2026-04-02其他食品制剂PO CHEON GINSENG FARMER ASSOCIATION韩国$8.0K
2026-04-02其他食品制剂PO CHEON GINSENG FARMER ASSOCIATION韩国$8.0K
2026-04-02其他非酒精饮料PO CHEON GINSENG FARMER ASSOCIATION韩国$212
2026-04-02其他非酒精饮料PO CHEON GINSENG FARMER ASSOCIATION韩国$41.1K
2026-04-02其他食品制剂PO CHEON GINSENG FARMER ASSOCIATION韩国$386

相关企业 · 同类产品

Lamy Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →