Lamy Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN LAMY
73
进口笔数
0
出口笔数
$2.91M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107169979 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN412G02P |
| 成立日期 | 2015-12-07 |
| 联系地址 | Số 477, đường Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN LAMY |
| 企业英文名称 | LAMY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 42, Ngõ 70 Phố Hưng Thịnh, Lô N15D, Khu tái định cư X2A, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02466533330 |
| 邮箱 | delamy.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 260亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170490 | 糖果 |
| 121120 | 人参根 |
| 071239 | 干杂蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 73 | $2.91M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Po Cheon Ginseng Farmer Association | 韩国 | 22 | $1.04M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| KS Corp. | 韩国 | 14 | $577.2K | 高密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
| KS Corporation Co., Ltd. | 韩国 | 13 | $438.8K | 其他鲜蘑菇、人参根 |
| Pioneer Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $279.3K | 其他鲜蘑菇、人参根 |
| KS CORP CO., LTD | 4 | $214.7K | 其他非酒精饮料 | |
| KS Corp. Ltd. | 韩国 | 5 | $211.3K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Agricultural Corporation Ghnatural Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $123.4K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| KN HEALTHCARE CO., LTD | 1 | $14.2K | 其他非酒精饮料 | |
| AGRICULTURAL CORP GHNATURAL CO.,LTD | 1 | $11.5K | 其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 其他非酒精饮料 | KS CORP CO., LTD | 韩国 | $35.0K |
| 2026-04-04 | 其他非酒精饮料 | KS CORP CO., LTD | 韩国 | $35.0K |
| 2026-04-03 | 其他非酒精饮料 | PIONEER TRADING CO., LTD | 韩国 | $55.9K |
| 2026-04-03 | 其他非酒精饮料 | PIONEER TRADING CO., LTD | 韩国 | $55.9K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | PO CHEON GINSENG FARMER ASSOCIATION | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | PO CHEON GINSENG FARMER ASSOCIATION | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | PO CHEON GINSENG FARMER ASSOCIATION | 韩国 | $8.0K |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | PO CHEON GINSENG FARMER ASSOCIATION | 韩国 | $212 |
| 2026-04-02 | 其他非酒精饮料 | PO CHEON GINSENG FARMER ASSOCIATION | 韩国 | $41.1K |
| 2026-04-02 | 其他食品制剂 | PO CHEON GINSENG FARMER ASSOCIATION | 韩国 | $386 |