Duc Vuong Dat Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 谷物加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ĐứC VượNG ĐạT
15
进口笔数
0
出口笔数
$257.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702662151 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA7WREBD |
| 成立日期 | 2018-05-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 3909, tờ bản đồ số 33, đường NL17, tổ 17, khu phố 3B, Phường Thới Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỨC VƯỢNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | DUC VUONG DAT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 3909, tờ bản đồ số 33, đường NL17, tổ 17, khu phố 3B, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84974885895 |
| 邮箱 | ducvuongdat.bd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 841934 | 农产品干燥机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $257.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianmen Xianliang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $208.1K | 谷物加工机械、谷物加工机零件 |
| Fujian Zhangzhou Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.9K | 铁钢罐<50升、鲭鱼制品 |
| Xiamen Xinyuanqi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.8K | 包装机械、灌装封口机 |
| Anhui Techs Top Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 种子分选机 |
| Hefei Tech Top Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 种子分选机、谷物加工机械 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.1K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Shanghai Kenny E-Commerce Co., Ltd. | 1 | $770 | 其他车辆零件、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-17 | 谷物加工机械 | TIANMEN XIANLIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2025-12-17 | 谷物加工机械 | TIANMEN XIANLIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $40.8K |
| 2025-10-01 | 种子分选机 | ANHUI TECHS TOP IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-10-01 | 包装机械 | XIAMEN XINYUANQI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-09-17 | 种子分选机 | TIANMEN XIANLIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $973 |
| 2025-09-17 | 谷物加工机械 | TIANMEN XIANLIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-09-17 | 谷物加工机械 | TIANMEN XIANLIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $25.5K |
| 2025-09-17 | 谷物加工机械 | TIANMEN XIANLIANG MACHINERY CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-07-08 | 谷物加工机械 | DONGGUAN BOHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-26 | 包装机械 | XIAMEN XINYUANQI IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.3K |