Gia Dinh Foods Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 肉粉粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIA DĩNH FOODS

28
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $252.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $200.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $125.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $125.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $147.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $224.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $252.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $121.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $200.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $125.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $97.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $107.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $124.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $125.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $147.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $224.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318039513
企查查编码QVNPSTT3J4
成立日期2023-09-12
联系地址35A Rạch Cát Bến Lức, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIA DĨNH FOODS
企业英文名称GIA DINH FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址111/8/32 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84858385220
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本181.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230110肉粉粒
230990猫狗饲料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利8$623.7K
巴拉圭12$559.0K
澳大利亚5$341.9K
荷兰3$303.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Manta Trading House Pte. Ltd.新加坡8$730.4K猫狗饲料、肉粉粒
Business Traders Group Sp. z o.o.巴拉圭12$559.0K肉粉粒
Business Traders Group Sp. z o.o.澳大利亚5$341.9K肉粉粒、猫狗饲料
Business Traders Group Sp. Z o.o.意大利3$196.4K猫狗饲料、肉粉粒

近期贸易明细

进口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25肉粉粒Business Traders Group Sp. z o.o.澳大利亚$73.4K
2026-03-21肉粉粒BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O巴拉圭$43.7K
2026-03-21肉粉粒BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O巴拉圭$43.8K
2026-03-16肉粉粒Business Traders Group Sp. z o.o.澳大利亚$63.2K
2026-02-11肉粉粒BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O巴拉圭$87.6K
2026-01-31肉粉粒BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O巴拉圭$65.7K
2026-01-05肉粉粒BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O巴拉圭$21.5K
2026-01-05肉粉粒BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O巴拉圭$21.4K
2025-12-16猫狗饲料BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O意大利$82.4K
2025-12-03肉粉粒BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O巴拉圭$32.5K

相关企业 · 同类产品

Gia Dinh Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →