Gia Dinh Foods Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 肉粉粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA DĩNH FOODS
28
进口笔数
0
出口笔数
$1.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318039513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSTT3J4 |
| 成立日期 | 2023-09-12 |
| 联系地址 | 35A Rạch Cát Bến Lức, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA DĨNH FOODS |
| 企业英文名称 | GIA DINH FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 111/8/32 Đặng Thùy Trâm, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84858385220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 181.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230110 | 肉粉粒 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 8 | $623.7K |
| 巴拉圭 | 12 | $559.0K |
| 澳大利亚 | 5 | $341.9K |
| 荷兰 | 3 | $303.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manta Trading House Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $730.4K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| Business Traders Group Sp. z o.o. | 巴拉圭 | 12 | $559.0K | 肉粉粒 |
| Business Traders Group Sp. z o.o. | 澳大利亚 | 5 | $341.9K | 肉粉粒、猫狗饲料 |
| Business Traders Group Sp. Z o.o. | 意大利 | 3 | $196.4K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 肉粉粒 | Business Traders Group Sp. z o.o. | 澳大利亚 | $73.4K |
| 2026-03-21 | 肉粉粒 | BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O | 巴拉圭 | $43.7K |
| 2026-03-21 | 肉粉粒 | BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O | 巴拉圭 | $43.8K |
| 2026-03-16 | 肉粉粒 | Business Traders Group Sp. z o.o. | 澳大利亚 | $63.2K |
| 2026-02-11 | 肉粉粒 | BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O | 巴拉圭 | $87.6K |
| 2026-01-31 | 肉粉粒 | BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O | 巴拉圭 | $65.7K |
| 2026-01-05 | 肉粉粒 | BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O | 巴拉圭 | $21.5K |
| 2026-01-05 | 肉粉粒 | BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O | 巴拉圭 | $21.4K |
| 2025-12-16 | 猫狗饲料 | BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O | 意大利 | $82.4K |
| 2025-12-03 | 肉粉粒 | BUSINESS TRADERS GROUP SP ZO O | 巴拉圭 | $32.5K |