Bao Dat Phat Yen Bai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH BảO ĐạT PHáT YêN BáI
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$1.15M
出口金额
—
最近进口
2023-12-02
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5200920099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4W6YGD |
| 成立日期 | 2021-04-14 |
| 联系地址 | Thôn Tân Minh, Xã Mông Sơn, Huyện Yên Bình, Tỉnh Yên Bái, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BẢO ĐẠT PHÁT YÊN BÁI |
| 企业英文名称 | BAO DAT PHAT YEN BAI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Tân Minh, Xã Mông Sơn(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84946357148 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $545.4K |
| 越南 | 18 | $446.6K |
| 中国 | 4 | $122.0K |
| 中国台湾 | 2 | $39.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DROM MARBLE PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $332.6K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Drom Marble Pvt. Ltd. | 越南 | 8 | $181.4K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 越南 | 5 | $172.9K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Xiamen Ever Star Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $86.0K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Marble Home | 印度 | 3 | $72.7K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Stone Karma | 印度 | 2 | $59.5K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Superiority Business Ltd. | 中国台湾 | 1 | $37.4K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Xiamen Bashuntong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.0K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| S.S. EXPORTS | 印度 | 1 | $30.8K | 切割大理石块、切割大理石 |
| Superiorty Business Ltd. | 越南 | 1 | $24.8K | 切割大理石 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-02 | 切割大理石块 | MOHAMMED SULEMAN GESAWAT & BROTHERS | 印度 | $18.0K |
| 2023-10-18 | 切割大理石块 | DROM MARBLE PRIVATE LIMITED | 印度 | $77.0K |
| 2023-10-04 | 切割大理石块 | DROM MARBLE PRIVATE LIMITED | 印度 | $70.0K |
| 2023-09-28 | 切割大理石块 | YUNFU XINGYUN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $21.3K |
| 2023-09-26 | 切割大理石块 | DROM MARBLE PRIVATE LIMITED | 印度 | $63.0K |
| 2023-08-25 | 切割大理石 | Drom Marble Pvt. Ltd. | 越南 | $18.7K |
| 2023-08-23 | 切割大理石 | Drom Marble Pvt. Ltd. | 越南 | $23.4K |
| 2023-08-18 | 切割大理石 | Drom Marble Pvt. Ltd. | 越南 | $25.0K |
| 2023-08-16 | 切割大理石 | Drom Marble Pvt. Ltd. | 越南 | $29.1K |
| 2023-08-16 | 切割大理石块 | DROM MARBLE PRIVATE LIMITED | 印度 | $78.6K |