Scan Global Logistics (Vietnam) Ltd.
越南出口商 · 出口 2,950 笔 · 主营 模制纸浆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Scan Global Logistics Việt Nam
- 邮箱614
- LinkedIn1
3
进口笔数
2,950
出口笔数
$158
进口金额
$248.8K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2026-09-23
最近出口
2
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311824673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKDVC8S6 |
| 成立日期 | 2012-05-28 |
| 联系地址 | Tầng 12, tòa nhà Waseco, số 10 đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SCAN GLOBAL LOGISTICS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SCAN GLOBAL LOGISTICS (VIETNAM) LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 16, Tòa nhà L'mak, 68 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842877702288 |
| 邮箱 | vietnam@scangl.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 490300 | 儿童涂色书 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940149 | 非木制可变形座椅 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 2 | $158 |
| 澳大利亚 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 2 | $164.8K |
| 哈萨克斯坦 | 1 | $84.0K |
| 美国 | 2,947 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grafisk Trykcenter A | 丹麦 | 1 | $158 | 多扬声器箱体 |
| Scan Global Logistics A/S | 丹麦 | 1 | $0 | 其他酶制剂、其他饲料种子 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scan Global Logistics | 喀麦隆 | 1,207 | $0 | 其他塑料制品、单张印刷品 |
| Sgl Express Line | 美国 | 1,182 | $0 | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Scan Global Logistics Inc. | 美国 | 230 | $0 | 其他酶制剂、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| SGL EXPRESS LINES | 美国 | 162 | $0 | 铝合金板材、精炼铜管件 |
| SCAN GLOBAL LOGISTICS ORD | 美国 | 56 | $0 | 其他印刷品、通信设备 |
| SCAN GLOBAL LOGISTICS (US) BOS | 美国 | 21 | $0 | 40厘米以下纸袋、聚乙烯袋 |
| ITN INTERNATIONAL CORP. | 加拿大 | 16 | $0 | 多功能打印复印机、其他印刷机零件 |
| ITN LOGISTICS SERVICES INC. | 美国 | 14 | $0 | 塑料/纺织手提包、多功能打印复印机 |
| Scan Global Logistics | 加拿大 | 9 | $0 | 软垫木座椅、阀门龙头 |
| SCAN GLOBAL LOGISTICS A/S | 美国 | 7 | $0 | 未焙炒咖啡、模制纸浆 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 多扬声器箱体 | Grafisk Trykcenter A | 丹麦 | $158 |
| 2024-07-29 | PIECE(S) 1 VINFAST ELECTRIC CAR (7 SEAT) VIN RLLV2CJA6PH000398 ID VF9-SOP-0398 1 VINFAST ELECTRIC CAR (7 SEAT) VIN RLLV2CJA6PH000403 ID VF9-SOP-0403 HAZ EMERGENCY CONTACT: +86-593-2582114 FREIGHT PREPAID PSN: LITHIUM ION BATTERIES UN NUMBER: 3480 - IMDG CLASS: 9 CHEMICAL NAME: NEW VEHICLE PSN: LITHIUM ION BATTERIES CONTAINED IN EQUIPUN NUMBER: 3481 - IMDG CLASS: 9 | — | 澳大利亚 | $0 |
| 2024-07-29 | PIECE(S) VINFAST ELECTRIC CAR (7 SEAT) VIN RLLV2CJA8PH000354 ID VF9-SOP-0354 PSN: BATTERY-POWERED VEHICLE UN NUMBER: 3171 - IMDG CLASS: 9 CHEMICAL NAME: NEW VEHICLE | — | 澳大利亚 | $0 |
| 2023-09-25 | 其他酶制剂 | Scan Global Logistics A/S | 丹麦 | $0 |
出口(共 2,950)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | 纸制包装容器 | Sgl Express Line | 美国 | $0 |
| 2026-09-23 | 大纸袋 | Sgl Express Line | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 非办公金属家具 | Sgl Express Line | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 多功能打印复印机 | ITN LOGISTICS SERVICES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 多功能打印复印机 | ITN LOGISTICS SERVICES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 非办公金属家具 | Sgl Express Line | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 多功能打印复印机 | ITN LOGISTICS SERVICES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 多功能打印复印机 | ITN LOGISTICS SERVICES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-22 | 家用缝纫机 | ITN LOGISTICS SERVICES INC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-18 | 其他钢铁结构体 | Sgl Express Line | 美国 | $0 |