Dai Long Service Trading Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐầU Tư XâY DựNG THươNG MạI DịCH Vụ ĐạI LONG
6
进口笔数
0
出口笔数
$42.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312616299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBM6FXEM |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | Số G23 Đường D3, Khu Tái định cư 10 Ha, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐẠI LONG |
| 企业英文名称 | DAI LONG SERVICE TRADING CONSTRUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số G23 Đường D3, Khu Tái định cư 10 Ha, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02835926720 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690730 | 其他马赛克块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $42.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan CTC Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.0K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-11 | 其他马赛克块 | Foshan CTC Group Co., Ltd. | 中国 | $657 |
| 2024-06-11 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN CTC GROUP CO.,LTD | 中国 | $721 |
| 2024-06-11 | 其他马赛克块 | Foshan CTC Group Co., Ltd. | 中国 | $8.9K |
| 2024-05-14 | 低吸水率瓷砖 | Foshan CTC Group Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2024-05-14 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN CTC GROUP CO.,LTD | 中国 | $801 |
| 2024-05-14 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN CTC GROUP CO.,LTD | 中国 | $598 |
| 2024-05-14 | 低吸水率瓷砖 | Foshan CTC Group Co., Ltd. | 中国 | $749 |
| 2023-08-10 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN CTC GROUP CO.,LTD | 中国 | $118 |
| 2023-08-10 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN CTC GROUP CO.,LTD | 中国 | $58 |
| 2023-08-10 | 低吸水率瓷砖 | FOSHAN CTC GROUP CO.,LTD | 中国 | $266 |