Solargates Trade Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SOLARGATES
20
进口笔数
0
出口笔数
$1.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314890184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT52TXSS |
| 成立日期 | 2018-02-12 |
| 联系地址 | 47 Lê Văn Thịnh, Khu phố 5, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SOLARGATES |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 47 Lê Văn Thịnh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842873006759 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854140 | 854140 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854142 | 光伏电池 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $1.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Hope Zhong Ding Corp. Corporation | 中国 | 3 | $504.8K | 薄硬木胶合板、其他塑纺箱盒 |
| Wesolar Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $321.9K | 光伏组件、静止变流器 |
| Qinghai High Hope Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $223.4K | 光伏组件、静止变流器 |
| Singapore Solar Exchange Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $120.7K | 光伏组件 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Park Sun Corp. | 马绍尔群岛 | 1 | $75.0K | 光伏组件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $144 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $51 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $188 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $96 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-16 | 自攻螺钉 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $260 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $462 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁结构体 | Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | $413 |