WESMART TRADE & SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 8471机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN THươNG MạI Và DịCH Vụ WESMART
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108473241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJ2T7FX |
| 成立日期 | 2018-10-16 |
| 联系地址 | Số nhà 141 Lô D4, Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ WESMART |
| 企业英文名称 | WESMART TRADE AND SERVICE DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P219, Tầng 2, Tháp Đông, Tòa nhà học viện Quốc Phòng, Đường Nguyễn Văn Huyên, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84898316356 |
| 邮箱 | home@wesmart.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $1.1K |
| 中国台湾 | 2 | $385 |
| 中国 | 1 | $78 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TEXAS INSTRUMENTS NA (EF) | 美国 | 2 | $1.1K | 8471机器零件、其他电子IC |
| ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | 1 | $325 | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| TEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD | 中国 | 1 | $78 | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| TIBBO TECHNOLOGY INC. | 中国台湾 | 1 | $60 | 自动数据处理输入输出单元、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 非液体温度计 | TIBBO TECHNOLOGY INC. | 中国台湾 | $60 |
| 2024-02-20 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD | 中国 | $71 |
| 2024-02-20 | 其他电子IC | TEXAS INSTRUMENTS ASIA LTD | 中国 | $7 |
| 2023-10-03 | 8471机器零件 | TEXAS INSTRUMENTS NA (EF) | 印度 | $399 |
| 2023-07-27 | 8471机器零件 | TEXAS INSTRUMENTS NA (EF) | 印度 | $149 |
| 2023-07-27 | 8471机器零件 | TEXAS INSTRUMENTS NA (EF) | 印度 | $599 |
| 2023-07-25 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $155 |
| 2023-07-25 | 其他电视摄像机 | ACTI CORP ORATION | 中国台湾 | $170 |