HAFRO VIET NAM JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HAFRO VIệT NAM
38
进口笔数
0
出口笔数
$765.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313475749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN11NPGW8 |
| 成立日期 | 2015-10-07 |
| 联系地址 | D20 Khu nhà ở Nam Long, đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HAFRO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAFRO VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D20 Khu nhà ở Nam Long, đường Phú Thuận, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842837730386 |
| 邮箱 | minhthu.ktth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $557.5K |
| 意大利 | 12 | $207.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 26 | $557.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| F.LLI BIANCHINI S.R.L. | 意大利 | 2 | $80.4K | 其他木家具、软垫木座椅 |
| FORM DESIGN S.R.L. | 意大利 | 5 | $74.8K | 软垫木座椅、木制可转换座椅 |
| STATUS SRL | 意大利 | 3 | $28.3K | 卧室木家具、其他木家具 |
| LINEA & CASA + 39 SRL | 意大利 | 2 | $24.0K | 商业广告材料、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 软垫木座椅 | F.LLI BIANCHINI S.R.L. | 意大利 | $344 |
| 2024-04-05 | 卧室木家具 | F.LLI BIANCHINI S.R.L. | 意大利 | $840 |
| 2024-04-05 | 软垫木座椅 | F.LLI BIANCHINI S.R.L. | 意大利 | $4.1K |
| 2024-04-05 | 软垫木座椅 | F.LLI BIANCHINI S.R.L. | 意大利 | $768 |
| 2024-04-05 | 软垫木座椅 | F.LLI BIANCHINI S.R.L. | 意大利 | $1.6K |
| 2024-04-05 | 卧室木家具 | F.LLI BIANCHINI S.R.L. | 意大利 | $1.5K |
| 2024-04-05 | 其他木家具 | F.LLI BIANCHINI S.R.L. | 意大利 | $1.1K |
| 2024-04-05 | 卧室木家具 | F.LLI BIANCHINI S.R.L. | 意大利 | $6.5K |
| 2024-04-05 | 其他寝具 | F.LLI BIANCHINI S.R.L. | 意大利 | $178 |
| 2024-04-05 | 卧室木家具 | F.LLI BIANCHINI S.R.L. | 意大利 | $1.1K |