MY PHUOC ENVIRONMENT TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他绳缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MôI TRườNG Mỹ PHướC
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$132.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-06
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702912411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0RX0CRG |
| 成立日期 | 2020-09-17 |
| 联系地址 | Số 315, Đường ĐX02, Khu phố 8, Phường Phú Mỹ, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG MỸ PHƯỚC |
| 企业英文名称 | MY PHUOC ENVIRONMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 288/11/34 Đường Huỳnh Văn Lũy, Khu phố 7, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 电话 | 0989206111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560790 | 其他绳缆 |
| 590210 | 尼龙帘子布 |
| 590220 | 聚酯高强力织物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 591000 | 纺织传送带 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 17 | $99.4K |
| 越南 | 7 | $33.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maahi Trading Co. | 印度 | 14 | $78.5K | 其他绳缆、龙舌兰纤维绳 |
| MAAHI TRADING CO | 越南 | 4 | $19.3K | 聚酯高强力织物、塑料涂层织物 |
| SANIYA ENTERPRISES | 越南 | 3 | $13.8K | 聚酯机织物、聚酯高强力织物 |
| MAAHI TRADING CO LTD | 印度 | 2 | $10.6K | 龙舌兰纤维绳、其他绳缆 |
| SANIYA ENTERPRISES | 印度 | 1 | $10.2K | 其他塑料片材、重型无纺布 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他绳缆 | MAAHI TRADING CO LTD | 印度 | $5.3K |
| 2026-02-10 | 龙舌兰纤维绳 | MAAHI TRADING CO LTD | 印度 | $5.3K |
| 2025-12-22 | 尼龙帘子布 | MAAHI TRADING CO | 印度 | $1.8K |
| 2025-12-22 | 其他绳缆 | MAAHI TRADING CO | 印度 | $4.0K |
| 2025-12-04 | 其他绳缆 | MAAHI TRADING CO | 印度 | $3.7K |
| 2025-12-04 | 其他工业用纺织品 | Maahi Trading Co. | 印度 | $2.0K |
| 2025-09-18 | 其他工业用纺织品 | MAAHI TRADING CO | 印度 | $2.0K |
| 2025-09-18 | 聚烯烃绳缆 | MAAHI TRADING CO | 印度 | $5.1K |
| 2025-09-06 | 聚烯烃绳缆 | MAAHI TRADING CO | 印度 | $5.1K |
| 2025-09-06 | 其他工业用纺织品 | MAAHI TRADING CO | 印度 | $2.0K |