Long Hung Import Export & Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 497 笔 · 主营 硫酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU LONG HưNG
497
进口笔数
31
出口笔数
$154.28M
进口金额
$19.70M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-24
最近出口
30
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107744259 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXMX9EK |
| 成立日期 | 2017-03-03 |
| 联系地址 | Số 20A, ngách 44/1, phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LONG HƯNG |
| 企业英文名称 | LONG HUNG IMPORT EXPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 22 ngách 44/1, ngõ 44, phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | 02438341666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310559 | 氮磷肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 251010 | 未研磨磷酸盐 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 351 | $101.91M |
| 文莱 | 10 | $22.55M |
| 印度尼西亚 | 26 | $19.03M |
| 老挝 | 109 | $10.79M |
| 埃及 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 5 | $7.39M |
| 越南 | 23 | $6.79M |
| 韩国 | 2 | $3.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liven Nutrients Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $44.32M | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
| Hekou Jinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 124 | $29.51M | 氮磷肥料、硫酸铵肥料 |
| Lucky Grace International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 57 | $11.53M | 硫酸铵肥料、甲酸 |
| Top Trading Ltd. | 老挝 | 83 | $8.78M | 氯化钾肥料 |
| Yunnan Xiangfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $6.27M | 磷酸二铵、尿素肥料 |
| HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 45 | $4.00M | 硫酸铵肥料、过磷酸钙≥35% |
| Hainan Goody International Trading Co., Ltd. | 老挝 | 24 | $1.87M | 氯化钾肥料 |
| Hongkong Wahtai Industry International Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.60M | 硫酸铵肥料、尿素肥料 |
| Anhui Runquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $876.2K | 硫酸铵肥料 |
| Nanjing Debry Environmental Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $598.6K | 硫酸铵肥料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $13.77M | 尿素肥料、磷酸一铵肥料 |
| Ye Tak Group Ltd. | 越南 | 12 | $3.59M | 尿素肥料、磷酸二铵 |
| Hexagon Fertilizers Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.35M | 磷酸二铵、尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 497)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 硫酸铵肥料 | Lucky Grace International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $34.8K |
| 2026-06-26 | 硫酸铵肥料 | HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $95.0K |
| 2026-06-19 | 硫酸铵肥料 | HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $94.3K |
| 2026-06-15 | 硫酸铵肥料 | Lucky Grace International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $99.5K |
| 2026-06-10 | 硫酸铵肥料 | HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $134.8K |
| 2026-06-10 | 硫酸铵肥料 | HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $134.6K |
| 2026-06-08 | 硫酸铵肥料 | Lucky Grace International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $99.5K |
| 2026-06-04 | 硫酸铵肥料 | HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $134.8K |
| 2026-05-28 | 硫酸铵肥料 | HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD | 中国 | $134.9K |
| 2026-05-25 | 硫酸铵肥料 | Lucky Grace International (Singapore) Pte. Ltd. | 中国 | $99.5K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 尿素肥料 | Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.90M |
| 2026-06-19 | 尿素肥料 | Ameropa Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | $3.08M |
| 2026-03-12 | 尿素肥料 | Hexagon Fertilizers Asia Pte. Ltd. | — | $2.35M |
| 2025-04-29 | 尿素肥料 | Ameropa Asia Pte. Ltd. | 越南 | $258.0K |
| 2025-04-28 | 尿素肥料 | Ameropa Asia Pte. Ltd. | 越南 | $258.0K |
| 2025-04-22 | 尿素肥料 | Ameropa Asia Pte. Ltd. | 越南 | $165.1K |
| 2025-04-18 | 尿素肥料 | Ameropa Asia Pte. Ltd. | 越南 | $206.3K |
| 2025-04-15 | 尿素肥料 | Ameropa Asia Pte. Ltd. | 越南 | $41.3K |
| 2025-04-15 | 尿素肥料 | Ameropa Asia Pte. Ltd. | 越南 | $123.8K |
| 2025-04-11 | 尿素肥料 | Ameropa Asia Pte. Ltd. | 越南 | $206.3K |