Long Hung Import Export & Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 479 笔 · 主营 硫酸铵肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư Và XUấT NHậP KHẩU LONG HưNG

479
进口笔数
29
出口笔数
$148.73M
进口金额
$12.72M
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-03-12
最近出口
30
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $17.56M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.22M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.92M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.71M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.61M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $522.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.36M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.13M · 15 笔出口 $930.0K · 3 笔2024-05进口 $1.33M · 12 笔出口 $930.0K · 3 笔2024-06进口 $6.26M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.50M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.01M · 18 笔出口 $885.0K · 3 笔2024-09进口 $4.01M · 11 笔出口 $295.0K · 1 笔2024-10进口 $5.23M · 20 笔出口 $548.7K · 2 笔2024-11进口 $2.36M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.81M · 10 笔出口 $406.5K · 3 笔2025-01进口 $3.93M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.82M · 21 笔出口 $2.38M · 3 笔2025-03进口 $3.39M · 12 笔出口 $2.66M · 2 笔2025-04进口 $3.99M · 18 笔出口 $1.34M · 8 笔2025-05进口 $5.10M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.56M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.25M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.33M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.54M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.96M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.37M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $565.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.33M · 8 笔出口 $2.35M · 1 笔2026-04进口 $7.83M · 8 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $61.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.22M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.92M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.36M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.71M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.61M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $522.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.36M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.13M · 15 笔出口 $930.0K · 3 笔2024-05进口 $1.33M · 12 笔出口 $930.0K · 3 笔2024-06进口 $6.26M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.50M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.01M · 18 笔出口 $885.0K · 3 笔2024-09进口 $4.01M · 11 笔出口 $295.0K · 1 笔2024-10进口 $5.23M · 20 笔出口 $548.7K · 2 笔2024-11进口 $2.36M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.81M · 10 笔出口 $406.5K · 3 笔2025-01进口 $3.93M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5.82M · 21 笔出口 $2.38M · 3 笔2025-03进口 $3.39M · 12 笔出口 $2.66M · 2 笔2025-04进口 $3.99M · 18 笔出口 $1.34M · 8 笔2025-05进口 $5.10M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.56M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $8.25M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.33M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.54M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.96M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.37M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $565.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.33M · 8 笔出口 $2.35M · 1 笔2026-04进口 $7.83M · 8 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107744259
企查查编码QVNGXMX9EK
成立日期2017-03-03
联系地址Số 20A, ngách 44/1, phố Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU LONG HƯNG
企业英文名称LONG HUNG IMPORT EXPORT AND INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 22 ngách 44/1, ngõ 44, phố Đỗ Quang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
电话02438341666
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310221硫酸铵肥料
310559氮磷肥料
310420氯化钾肥料
310530磷酸二铵
310210尿素肥料
310590其他肥料
251010未研磨磷酸盐
310100动植物肥料
310510片状肥料≤10公斤

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料
310530磷酸二铵

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国333$96.37M
文莱10$22.55M
印度尼西亚26$19.03M
老挝109$10.79M
埃及1$2

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南23$6.79M
韩国2$3.18M
新加坡3$408.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Liven Nutrients Pte. Ltd.新加坡29$44.32M尿素肥料、硫酸铵肥料
Hekou Jinsheng Trading Co., Ltd.中国124$29.51M氮磷肥料、硫酸铵肥料
Lucky Grace International (Singapore) Pte. Ltd.新加坡51$9.35M硫酸铵肥料、甲酸
Top Trading Ltd.老挝83$8.78M氯化钾肥料
Yunnan Xiangfeng Trading Co., Ltd.中国21$6.27M磷酸二铵、尿素肥料
HONGKONG ZHONGJIN INTERNATIONAL LTD中国香港34$2.75M硫酸铵肥料、过磷酸钙≥35%
Hainan Goody International Trading Co., Ltd.老挝24$1.87M氯化钾肥料
Hongkong Wahtai Industry International Co., Ltd.中国19$1.60M硫酸铵肥料、尿素肥料
Anhui Runquan Trading Co., Ltd.中国17$876.2K硫酸铵肥料
Nanjing Debry Environmental Science & Technology Co., Ltd.中国11$598.6K硫酸铵肥料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ameropa Asia Pte. Ltd.新加坡16$6.79M尿素肥料、磷酸一铵肥料
Ye Tak Group Ltd.越南12$3.59M尿素肥料、磷酸二铵
Hexagon Fertilizers Asia Pte. Ltd.新加坡1$2.35M磷酸二铵、尿素肥料

近期贸易明细

进口(共 479)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14其他肥料AMP RESOURCES LTD中国$3.05M
2026-04-14其他肥料AMP RESOURCES LTD中国$3.05M
2026-04-07其他肥料AMP RESOURCES LTD中国$247.5K
2026-04-07其他肥料AMP RESOURCES LTD中国$247.5K
2026-04-06其他肥料AMP RESOURCES LTD中国$247.5K
2026-04-06其他肥料AMP RESOURCES LTD中国$247.5K
2026-04-06硫酸铵肥料HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD中国$89.7K
2026-04-06硫酸铵肥料HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD中国$89.7K
2026-04-04硫酸铵肥料HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD中国$61.6K
2026-04-04硫酸铵肥料HEKOU JINSHENG TRADING CO LTD中国$61.6K

出口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-12尿素肥料HEXAGON FERTILIZERS ASIA PTE LTD$2.35M
2025-04-29尿素肥料AMEROPA ASIA PTE LTD越南$258.0K
2025-04-28尿素肥料AMEROPA ASIA PTE LTD越南$258.0K
2025-04-22尿素肥料AMEROPA ASIA PTE LTD越南$165.1K
2025-04-18尿素肥料AMEROPA ASIA PTE LTD越南$206.3K
2025-04-15尿素肥料AMEROPA ASIA PTE LTD越南$41.3K
2025-04-15尿素肥料AMEROPA ASIA PTE LTD越南$123.8K
2025-04-11尿素肥料AMEROPA ASIA PTE LTD越南$206.3K
2025-04-08尿素肥料AMEROPA ASIA PTE LTD新加坡$81.7K
2025-03-17尿素肥料AMEROPA ASIA PTE LTD韩国$1.20M

相关企业 · 同类产品

Long Hung Import Export & Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →