MINH QUANG MEDICINE IMPORT EXPORT ONE MEMBER CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU DượC LIệU MINH QUANG
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$1.72M
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900879976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4DQE1XT |
| 成立日期 | 2021-08-27 |
| 联系地址 | Số 163, đường Ba Sơn, thôn Đồi Chè, Phường Tam Thanh, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC LIỆU MINH QUANG |
| 企业英文名称 | MINH QUANG MEDICINE IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 163, đường Ba Sơn, thôn Đồi Chè, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | 0988913789 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $1.42M |
| 中国 | 1 | $206.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI YJXZ TRADE CO LTD | 越南 | 11 | $1.32M | 药用植物 |
| GUANGXI YJXZ TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $206.1K | 药用植物 |
| GUANGXI FANGSHENG PHARMACEUTICAL CO LTD | 2 | $93.9K | 药用植物 | |
| TIANJIN YIMU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | 1 | $50.0K | 药用植物 |
| GUANGXI FANGSHENG PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | 1 | $47.9K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 药用植物 | GUANGXI FANGSHENG PHARMACEUTICAL CO LTD | — | $49.9K |
| 2025-12-21 | 药用植物 | GUANGXI FANGSHENG PHARMACEUTICAL CO LTD | — | $44.0K |
| 2025-10-14 | 药用植物 | GUANGXI FANGSHENG PHARMACEUTICAL CO LTD | 越南 | $47.9K |
| 2025-08-28 | 药用植物 | TIANJIN YIMU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 越南 | $50.0K |
| 2024-05-22 | 药用植物 | GUANGXI YJXZ TRADE CO LTD | 越南 | $12.5K |
| 2024-05-06 | 药用植物 | GUANGXI YJXZ TRADE CO LTD | 越南 | $148.8K |
| 2024-05-02 | 药用植物 | GUANGXI YJXZ TRADE CO LTD | 越南 | $148.7K |
| 2024-04-25 | 药用植物 | GUANGXI YJXZ TRADE CO LTD | 越南 | $150.3K |
| 2024-04-24 | 药用植物 | GUANGXI YJXZ TRADE CO LTD | 越南 | $105.2K |
| 2024-04-23 | 药用植物 | GUANGXI YJXZ TRADE CO LTD | 越南 | $150.3K |