BELGO FOOD & BEVERAGES CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 高脚玻璃杯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM & Đồ UốNG BELGO
3
进口笔数
0
出口笔数
$25.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313850414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN449MGTE |
| 成立日期 | 2016-06-08 |
| 联系地址 | 159A Nguyễn Văn Thủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM & ĐỒ UỐNG BELGO |
| 企业英文名称 | BELGO FOOD & BEVERAGES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 159A Nguyễn Văn Thủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 02835170990 |
| 邮箱 | ca@belgo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 312.8048亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $11.9K |
| 德国 | 1 | $11.8K |
| 中国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRADYGLASS | 比利时 | 1 | $11.9K | 高脚玻璃杯 |
| RITZENHOFF AG | 德国 | 1 | $11.8K | 高脚玻璃杯、其他饮用杯 |
| TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | 1 | $1.7K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 高脚玻璃杯 | TRADYGLASS | 比利时 | $7.1K |
| 2026-01-16 | 高脚玻璃杯 | TRADYGLASS | 比利时 | $4.9K |
| 2026-01-08 | 铜合金管件 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $157 |
| 2026-01-08 | 其他钢铁制品 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $463 |
| 2026-01-08 | 减压阀 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $392 |
| 2026-01-08 | 阀门龙头 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $297 |
| 2026-01-08 | 阀门龙头 | TALOS TECHNOLOGY CORP | 中国 | $381 |
| 2023-09-06 | 高脚玻璃杯 | RITZENHOFF AG | 德国 | $11.8K |