Thien Phu Loc Construction Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 盐及氯化钠
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI XâY DựNG THIêN PHú LộC
115
进口笔数
0
出口笔数
$1.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316628577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDH5B7BJ |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | 374 Đường Phạm Hùng, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG THIÊN PHÚ LỘC |
| 企业英文名称 | THIEN PHU LOC CONSTRUCTION TRADING DEVELOPE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 374 Đường Phạm Hùng, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0893 - Khai thác muối 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +842838508994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 283620 | 碳酸钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $1.40M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai New Salt Chemical Group Ltd. | 中国 | 103 | $1.22M | 盐及氯化钠、硫酸钠 |
| F & S Industry Ltd. | 中国 | 11 | $154.6K | 盐及氯化钠、碳酸钠 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-20 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-13 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-06 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-06 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-04-06 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-06 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-03-31 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-03-10 | 盐及氯化钠 | SHANGHAI NEW SALT CHEMICAL GROUP LTD | 中国 | $15.4K |