Viet Nam Hong Jie Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hoằng Tiệp Việt Nam
19
进口笔数
64
出口笔数
$842.5K
进口金额
$213.3K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-01-10
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000100178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV76XGWM |
| 成立日期 | 2007-05-04 |
| 联系地址 | Tổ 12, Thôn Ngọc Sơn Đông, Xã Bình Phục, Huyện Thăng Bình, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOẰNG TIỆP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HONGJIE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 12, Thôn Ngọc Sơn Đông, Xã Thăng Bình, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Kinh doanh nhập khẩu máy móc thiết bị, nguyên phụ liệu ngành đúc Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02353874642 |
| 邮箱 | vietnam.hong.jie@gmail.com |
| 传真 | 02353874136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,550亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390940 | 酚醛树脂 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 250510 | 天然硅砂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 250620 | 石英岩块/板 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $463.3K |
| 中国 | 10 | $371.7K |
| 越南 | 2 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 42 | $124.3K |
| 越南 | 14 | $46.0K |
| 菲律宾 | 8 | $43.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Promote Industrial Co., Ltd. | 越南 | 12 | $521.8K | 酚醛树脂、天然硅砂 |
| LAO SOUNG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | 3 | $302.9K | 矿物处理机器、矿物加工机零件 |
| Shandong Snder New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.1K | 生铁颗粒、高硬度工业陶瓷 |
| Gaoqing Anthente Container Package Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.6K | 人造纺织袋、聚乙烯袋 |
| MACROMINE INC | 中国台湾 | 1 | $60 | 二氧化硅、天然硫酸钡 |
| Changshu South East Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 酚醛树脂、其他聚酰胺 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grand Promote Industrial Co., Ltd. | 越南 | 54 | $168.3K | 天然硅砂、其他化学制剂 |
| VC Garcia Industrial Corporation | 中国 | 8 | $43.0K | 其他化学制剂、钢铁螺钉螺栓 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | GAOQING ANTHENTE CONTAINER PACKAGE CO. LTD. | 中国 | $780 |
| 2026-04-13 | 聚乙烯袋 | GAOQING ANTHENTE CONTAINER PACKAGE CO. LTD. | 中国 | $780 |
| 2026-03-23 | 矿物加工机零件 | LAO SOUNG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $780 |
| 2026-03-23 | 矿物加工机零件 | LAO SOUNG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $840 |
| 2026-03-23 | 矿物处理机器 | LAO SOUNG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $71.3K |
| 2026-03-23 | 其他功能机器 | LAO SOUNG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $4.6K |
| 2026-03-23 | 钢铁弹簧 | LAO SOUNG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | LAO SOUNG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $100 |
| 2026-02-24 | 非泡沫橡胶密封件 | LAO SOUNG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $690 |
| 2026-02-24 | 钢铁螺钉螺栓 | LAO SOUNG MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $220 |
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 天然硅砂 | GRAND PROMOTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2026-01-06 | 其他化学制剂 | GRAND PROMOTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2026-01-06 | 其他化学制剂 | GRAND PROMOTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $594 |
| 2025-10-27 | 其他化学制剂 | VC GARCIA INDUSTRIAL CORP ORATION | 菲律宾 | $5.5K |
| 2025-10-02 | 其他化学制剂 | GRAND PROMOTE INDUSTRIAL CO LTD | 越南 | $4.0K |
| 2025-09-22 | 天然硅砂 | GRAND PROMOTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.5K |
| 2025-09-17 | 其他化学制剂 | GRAND PROMOTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $990 |
| 2025-09-17 | 其他化学制剂 | GRAND PROMOTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $3.4K |
| 2025-05-22 | 其他化学制剂 | GRAND PROMOTE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | $4.4K |
| 2025-05-13 | 其他化学制剂 | VC GARCIA INDUSTRIAL CORP ORATION | 菲律宾 | $5.5K |