GIA TRUONG DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 刀具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Gia Trương
10
进口笔数
0
出口笔数
$19.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106189605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFECD65F |
| 成立日期 | 2013-05-29 |
| 联系地址 | Số 40 ngõ 2 phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN GIA TRƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 40 Ngõ 2 Phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842466818777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821490 | 刀具 |
| 680423 | 天然石磨轮 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 910690 | 其他计时装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $7.7K |
| 中国台湾 | 2 | $6.1K |
| 美国 | 7 | $5.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 秘鲁 | 6 | $7.3K | 防冻制剂、其他油类添加剂 |
| MERCER TOOL CORP | 美国 | 2 | $6.4K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| BINAL INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $4.3K | 非液体温度计、液体温度计 |
| HAMILTON BEACH BRANDS INC. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他家用电动热器、电动食品处理器 |
| MERCER TOOL CORP | 中国台湾 | 1 | $199 | 餐刀、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 刀具 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 美国 | $722 |
| 2025-11-11 | 刀具 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 美国 | $925 |
| 2025-10-02 | 刀具 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 美国 | $573 |
| 2025-10-02 | 刀具 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-10-02 | 刀具 | DORIAN DRAKE INTERNATIONAL INC | 美国 | $212 |
| 2024-10-30 | 非液体温度计 | BINAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $84 |
| 2024-10-30 | 非液体温度计 | BINAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $85 |
| 2024-10-30 | 非液体温度计 | BINAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $311 |
| 2024-10-30 | 非液体温度计 | BINAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $405 |
| 2024-10-30 | 非液体温度计 | BINAL INTERNATIONAL PTE LTD | 中国 | $612 |